transducer

/træns'dju:sə/
Học thuật
Thân thiện
transducer

A microphone is a common type of transducer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị chuyển đổi năng lượng: Một thiết bị điện hoặc khí nhận một dạng năng lượng đầu vào chuyển đổi thành một dạng năng lượng đầu ra khác. dụ, chuyển đổi tín hiệu âm thanh ( năng) thành tín hiệu điện hoặc ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A microphone is a type of transducer that converts sound waves into electrical signals. (Microphone một loại thiết bị chuyển đổi năng lượng biến sóng âm thành tín hiệu điện.)
    • The sensor uses a piezoelectric transducer to measure pressure. (Cảm biến sử dụng một thiết bị chuyển đổi năng lượng áp điện để đo áp suất.)
    • In this system, the transducer plays a critical role in signal processing. (Trong hệ thống này, thiết bị chuyển đổi năng lượng đóng vai trò quan trọng trong xử lý tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electromechanical transducer": thiết bị chuyển đổi năng lượng điện (chuyển đổi giữa năng lượng học điện năng).

    • Loudspeakers are common electromechanical transducers. (Loa các thiết bị chuyển đổi năng lượng điện phổ biến.)
  • "input/output transducer": thiết bị chuyển đổi năng lượng đầu vào/đầu ra.

    • The system's efficiency depends on the quality of its input transducers. (Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng của các thiết bị chuyển đổi năng lượng đầu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Transduce (động từ): chuyển đổi (năng lượng, tín hiệu).

    • This material can transduce mechanical stress into an electrical charge. (Vật liệu này có thể chuyển đổi ứng suất học thành một điện tích.)
  • Transduction (danh từ): sự chuyển đổi năng lượng.

    • The transduction of sound into a digital format is a key step in recording. (Sự chuyển đổi âm thanh thành định dạng kỹ thuật số là một bước quan trọng trong ghi âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Converter: bộ chuyển đổi (thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
  • Sensor: cảm biến (một loại transducer chuyên biệt để phát hiện phản hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "transducer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transducer")

transducer

A microphone is a common type of transducer.

danh từ
  1. (vật ) máy biến năng

Từ chứa "transducer"