transducteur

Học thuật
Thân thiện
transducteur

Un transducteur convertit un signal électrique en son.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ chuyển đổi: Thiết bị chuyển đổi một dạng năng lượng hoặc tín hiệu này sang một dạng năng lượng hoặc tín hiệu khác.
    • Bộ cảm biến: Thiết bị phát hiện phản ứng với một loại đầu vào vậtcụ thể (như ánh sáng, nhiệt, chuyển động, áp suất) chuyển đổi thành tín hiệu, thườngđiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le microphone est un transducteur qui convertit le son en signal électrique. (Micromột bộ chuyển đổi chuyển âm thanh thành tín hiệu điện.)
    • Ce transducteur mesure la pression dans le réservoir. (Bộ cảm biến này đo áp suất trong bể chứa.)
    • Les scientifiques utilisent un transducteur pour étudier les vibrations. (Các nhà khoa học sử dụng một bộ chuyển đổi để nghiên cứu các rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transducteur actif": Bộ chuyển đổi chủ động (cần nguồn năng lượng bên ngoài để hoạt động).

    • Un capteur de température à résistance est un transducteur actif. (Cảm biến nhiệt độ điện trởmột bộ chuyển đổi chủ động.)
  • "Transducteur passif": Bộ chuyển đổi thụ động (không cần nguồn năng lượng bên ngoài).

    • Un microphone dynamique est un exemple de transducteur passif. (Micro độngmột ví dụ về bộ chuyển đổi thụ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Transduction (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi, quá trình chuyển đổi năng lượng hoặc tín hiệu.

    • La transduction du signal est une étape cruciale. (Việc chuyển đổi tín hiệumột bước quan trọng.)
  • Transductif/transductive (tính từ): Thuộc về sự chuyển đổi.

    • L'effet transductif de ce matériau est remarquable. (Hiệu ứng chuyển đổi của vật liệu này rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Capteur (danh từ giống đực): Cảm biến (thường dùng khi nhấn mạnh chức năng phát hiện đo lường).
  • Convertisseur (danh từ giống đực): Bộ chuyển đổi (thường dùng trong ngữ cảnh điện tử hoặc năng lượng tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ kỹ thuật này)

transducteur

Un transducteur convertit un signal électrique en son.

danh từ giống đực
  1. (điện học) bộ chuyển đổi; bộ cảm biến
    • Transducteur électro-acoustique
      bộ chuyển đổi điện-âm thanh
    • Transducteur non réversible
      bộ chuyển đổi một chiều
    • Transducteur séismique
      bộ cảm biến địa chất

Từ có nhắc đến "transducteur"