transduction

Định nghĩa

Danh từ: - Sự chuyển đổi năng lượng: "transduction" quá trình một bộ chuyển đổi (transducer) nhận năng lượngmột dạng tạo ra năng lượng liên quanmột dạng khác. - dụ: Sự chuyển đổi sóng âm thành điện áp bởi một micro một dạng transduction. - Sự chuyển nạp gen (Di truyền học): Trong sinh học, "transduction" quá trình chuyển vật liệu di truyền từ tế bào này sang tế bào khác thông qua plasmid hoặc thể thực khuẩn (bacteriophage).

dụ sử dụng
  • (Sự chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện cần thiết cho máy trợ thính.)
  • (Sự chuyển nạp genvi khuẩn cho phép các gen được chuyển giữa các vi khuẩn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signal transduction" (chuyển đổi tín hiệu): Quá trình tế bào chuyển đổi một tín hiệu hóa học hoặc vật bên ngoài thành một phản ứng bên trong.
    • Signal transduction pathways are crucial for cell communication. (Các con đường chuyển đổi tín hiệu rất quan trọng cho sự giao tiếp giữa các tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Transduce (động từ): thực hiện quá trình chuyển đổi hoặc chuyển nạp.
    • The device can transduce mechanical energy into electrical energy. (Thiết bị có thể chuyển đổi năng lượng học thành năng lượng điện.)
  • Transducer (danh từ): bộ chuyển đổi, thiết bị thực hiện quá trình transduction.
    • A microphone is a transducer that converts sound into electricity. (Micro một bộ chuyển đổi biến âm thanh thành điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion (sự chuyển đổi): thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.
  • Transfer (sự chuyển giao): thường dùng trong ngữ cảnh di truyền học.
Các cụm từ liên quan
  • Transduction efficiency: hiệu suất chuyển đổi hoặc chuyển nạp.
    • The transduction efficiency of the virus was measured in the lab. (Hiệu suất chuyển nạp của virus đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "transduction". Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật khoa học.

transduction
A microphone converts sound waves into electrical signals through transduction.