transduction

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Hiện tượng chuyển di truyền: Quá trình trong đó vật liệu di truyền (như DNA) được chuyển từ một tế bào vi khuẩn này sang một tế bào vi khuẩn khác nhờ một virus (thể thực khuẩn) làm trung gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La transduction est un mécanisme important de transfert de gènes chez les bactéries. (Hiện tượng chuyển di truyền là một cơ chế quan trọng trong việc chuyển genvi khuẩn.)
    • Les chercheurs étudient la transduction pour comprendre l'évolution des bactéries. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng chuyển di truyền để hiểu về sự tiến hóa của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transduction généralisée": chuyển di truyền tổng quát.
    • La transduction généralisée peut transférer n'importe quel gène bactérien. (Chuyển di truyền tổng quát có thể chuyển bất kỳ gen vi khuẩn nào.)
  • "transduction spécialisée": chuyển di truyền chuyên biệt.
    • La transduction spécialisée ne transfère que des gènes spécifiques. (Chuyển di truyền chuyên biệt chỉ chuyển những gen cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Transducteur (danh từ giống đực): bộ chuyển đổi, cảm biến (trong vật lý, kỹ thuật).
    • Un transducteur convertit un signal physique en signal électrique. (Một bộ chuyển đổi biến đổi một tín hiệu vậtthành tín hiệu điện.)
  • Transduire (động từ): chuyển đổi (năng lượng, tín hiệu).
    • Ce dispositif peut transduire la lumière en électricité. (Thiết bị này có thể chuyển đổi ánh sáng thành điện năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfert de gènes par virus: sự chuyển gen qua virus (cụm từ mô tả).
  • Conversion (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) hiện tượng chuyển di truyền