transexual
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyển giới: "transexual" chỉ một người có bản dạng giới hoàn toàn khác với giới tính sinh học khi sinh ra. Người này có thể đã hoặc chưa trải qua phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
- Người đã phẫu thuật chuyển đổi giới tính: Trong một số ngữ cảnh y học hoặc pháp lý, "transexual" còn được dùng để chỉ người đã thực hiện phẫu thuật thay đổi cơ quan sinh dục để phù hợp với bản dạng giới của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a transexual who has lived as a woman for over ten years. (Cô ấy là một người chuyển giới đã sống như phụ nữ hơn mười năm.)
- Many transexuals undergo hormone therapy before any surgery. (Nhiều người chuyển giới trải qua liệu pháp hormone trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transexual identity": bản dạng chuyển giới.
- The transexual identity is recognized by many medical associations. (Bản dạng chuyển giới được nhiều hiệp hội y tế công nhận.)
"Transexual rights": quyền của người chuyển giới.
- Transexual rights are an important part of human rights discussions. (Quyền của người chuyển giới là một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Transgender (tính từ/danh từ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả người chuyển giới (transexual) và những người có bản dạng giới không phù hợp với giới tính sinh học.
- Transgender people may or may not choose to undergo surgery. (Người chuyển giới có thể chọn hoặc không chọn phẫu thuật.)
Transsexual (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng của người chuyển giới.
- He wrote a book about transsexual experiences. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm của người chuyển giới.)
Từ đồng nghĩa
- Người chuyển giới: cách gọi phổ biến và tôn trọng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Người đã chuyển đổi giới tính: nhấn mạnh vào quá trình phẫu thuật hoặc y tế.
Các cụm từ liên quan
Sex change operation: phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
- The transexual had a successful sex change operation. (Người chuyển giới đã có một ca phẫu thuật chuyển đổi giới tính thành công.)
Gender reassignment surgery: phẫu thuật tái xác định giới tính (thuật ngữ y học chính xác hơn).
- Gender reassignment surgery is a major step for many transexuals. (Phẫu thuật tái xác định giới tính là một bước quan trọng đối với nhiều người chuyển giới.)
Thành ngữ liên quan
- To be born in the wrong body: sinh ra trong cơ thể sai giới tính (cách diễn đạt phổ biến về trải nghiệm của người chuyển giới).
- Many transexuals feel they were born in the wrong body. (Nhiều người chuyển giới cảm thấy họ sinh ra trong cơ thể sai giới tính.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống