transférable

Học thuật
Thân thiện
transférable

La valeur transférable du titre est indiquée sur le certificat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chuyển giao, có thể chuyển nhượng: Chỉ tính chất của một vật, quyền lợi, trách nhiệm hoặc thông tin có thể được chuyển từ người này, nơi này sang người khác, nơi khác.
    • Có thể áp dụng sang lĩnh vực khác: Chỉ một kỹ năng, kiến thức hoặc khái niệm có thể được sử dụng trong một bối cảnh, tình huống hoặc công việc khác với nơi được học ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce billet d'avion n'est pas transférable à une autre personne. ( máy bay này không thể chuyển nhượng cho người khác.)
    • Les compétences acquises dans ce poste sont transférables à d'autres secteurs. (Các kỹ năng thu đượcvị trí này có thể áp dụng sang các lĩnh vực khác.)
    • Un crédit de formation transférable permet de changer d'organisme de formation. (Một khoản tín dụng đào tạo có thể chuyển giao cho phép thay đổi cơ sở đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit transférable": Quyền có thể chuyển nhượng.

    • Les droits d'auteur sont-ils des droits transférables? (Quyền tác giả phảiquyền có thể chuyển nhượng không?)
  • "Connaissance transférable": Kiến thức có thể chuyển giao/áp dụng.

    • L'objectif de l'éducation est de fournir des connaissances transférables. (Mục tiêu của giáo dụccung cấp những kiến thức có thể áp dụng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Transférer (động từ): chuyển giao, chuyển nhượng.

    • Il faut transférer les fonds sur ce compte. (Cần chuyển tiền vào tài khoản này.)
  • Transfert (danh từ): sự chuyển giao, sự chuyển nhượng.

    • Le transfert de technologie est essentiel pour le développement. (Việc chuyển giao công nghệthiết yếu cho sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Céder: nhượng lại, chuyển nhượng (quyền sở hữu).
  • Transmissible: có thể truyền lại, có thể chuyển giao (thường dùng cho bệnh tật, tài sản thừa kế).
Từ trái nghĩa
  • Intransférable: không thể chuyển giao, không thể chuyển nhượng.
    • Ce contrat est strictement personnel et intransférable. (Hợp đồng này hoàn toàn mang tính cá nhân không thể chuyển nhượng.)
  • Inaliénable: bất khả xâm phạm, không thể tước đoạt (thường dùng cho quyền cơ bản).
transférable

La valeur transférable du titre est indiquée sur le certificat.

tính từ
  1. chuyển được
    • Valeur transférable
      chứng khoán có thể chuyển được