transfer-ink

/'trænsfə:riɳk/
Học thuật
Thân thiện
transfer-ink

A printer carefully applies transfer-ink to the lithographic stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực in thạch bản: "transfer-ink" một loại mực đặc biệt được sử dụng trong kỹ thuật in thạch bản (lithography) để chuyển (transfer) hình ảnh từ bản vẽ hoặc bản in lên một bề mặt khác, thường đá in hoặc kẽm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist carefully applied the transfer-ink to the stone. (Người nghệ sĩ cẩn thận phủ mực in thạch bản lên tấm đá.)
    • This technique requires a specific type of transfer-ink. (Kỹ thuật này đòi hỏi một loại mực in thạch bản cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with transfer-ink": làm việc với mực in thạch bản.
    • Mastering lithography involves learning how to work with transfer-ink. (Thành thạo in thạch bản bao gồm việc học cách làm việc với mực in thạch bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfer paper (n): giấy can, giấy chuyển hình (dùng cùng với mực in thạch bản).

    • The design is first drawn on transfer paper. (Thiết kế đầu tiên được vẽ lên giấy can.)
  • Lithographic ink (n): mực in thạch bản (từ đồng nghĩa chuyên ngành).

    • Lithographic ink must have specific viscosity. (Mực in thạch bản phải độ nhớt cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithographic ink: mực in thạch bản.
  • Litho ink: mực in litô (cách gọi tắt).
Lưu ý
  • "Transfer-ink" một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn mỹ thuật. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
transfer-ink

A printer carefully applies transfer-ink to the lithographic stone.

danh từ
  1. mực in thạch bản