transfigurateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm thay hình đổi dạng: Từ này mô tả một cái gì đó có khả năng hoặc đặc tính làm biến đổi hoàn toàn hình dạng, diện mạo hoặc bản chất của một sự vật, một người nào đó. Sự biến đổi này thường mang tính chất sâu sắc, kỳ diệu hoặc triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pouvoir transfigurateur de l'amour est un thème récurrent en poésie. (Sức mạnh làm thay hình đổi dạng của tình yêu là một chủ đề thường trực trong thơ ca.)
- L'artiste cherchait à capturer la lumière transfiguratrice du couchant. (Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt ánh sáng làm biến đổi của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un regard transfigurateur": một cái nhìn có sức biến đổi.
- Son regard transfigurateur semblait révéler une beauté cachée. (Ánh nhìn có sức làm thay đổi của cô ấy dường như hé lộ một vẻ đẹp tiềm ẩn.)
- "une expérience transfiguratrice": một trải nghiệm làm biến đổi con người.
- Ce voyage fut une expérience transfiguratrice pour son esprit. (Chuyến đi này là một trải nghiệm làm thay đổi tâm hồn anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfiguration (danh từ): sự thay hình đổi dạng, sự biến hình.
- La transfiguration du paysage sous la neige était complète. (Sự biến đổi của phong cảnh dưới tuyết là hoàn toàn.)
- Transfigurer (động từ): làm thay hình đổi dạng, biến hình.
- La joie transfigure son visage. (Niềm vui làm thay đổi khuôn mặt cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Transformateur (tính từ): có tính chất biến đổi, chuyển hóa.
- Métamorphosant (tính từ): có khả năng biến hóa, biến thái.
Từ trái nghĩa
- Immuable (tính từ): không thay đổi, bất biến.
- Statique (tính từ): tĩnh tại, không biến động.
tính từ
- (văn học) làm thay hình đổi dạng