transfigurateur

Học thuật
Thân thiện
transfigurateur

Un artiste utilise un transfigurateur pour transformer une pierre en oiseau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thay hình đổi dạng: Từ này mô tả một cái gì đó khả năng hoặc đặc tính làm biến đổi hoàn toàn hình dạng, diện mạo hoặc bản chất của một sự vật, một người nào đó. Sự biến đổi này thường mang tính chất sâu sắc, kỳ diệu hoặc triệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir transfigurateur de l'amour est un thème récurrent en poésie. (Sức mạnh làm thay hình đổi dạng của tình yêumột chủ đề thường trực trong thơ ca.)
    • L'artiste cherchait à capturer la lumière transfiguratrice du couchant. (Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt ánh sáng làm biến đổi của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un regard transfigurateur": một cái nhìn sức biến đổi.
    • Son regard transfigurateur semblait révéler une beauté cachée. (Ánh nhìn sức làm thay đổi của ấy dường nhưlộ một vẻ đẹp tiềm ẩn.)
  • "une expérience transfiguratrice": một trải nghiệm làm biến đổi con người.
    • Ce voyage fut une expérience transfiguratrice pour son esprit. (Chuyến đi nàymột trải nghiệm làm thay đổi tâm hồn anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfiguration (danh từ): sự thay hình đổi dạng, sự biến hình.
    • La transfiguration du paysage sous la neige était complète. (Sự biến đổi của phong cảnh dưới tuyếthoàn toàn.)
  • Transfigurer (động từ): làm thay hình đổi dạng, biến hình.
    • La joie transfigure son visage. (Niềm vui làm thay đổi khuôn mặt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformateur (tính từ): tính chất biến đổi, chuyển hóa.
  • Métamorphosant (tính từ): khả năng biến hóa, biến thái.
Từ trái nghĩa
  • Immuable (tính từ): không thay đổi, bất biến.
  • Statique (tính từ): tĩnh tại, không biến động.
transfigurateur

Un artiste utilise un transfigurateur pour transformer une pierre en oiseau.

tính từ
  1. (văn học) làm thay hình đổi dạng