transfiguration
/,trænsfigju'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
La transfiguration de la ville est visible à travers ses nouveaux gratte-ciels et ses parcs modernes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thay hình đổi dạng: Sự biến đổi hoàn toàn về hình dáng, diện mạo hoặc bản chất của một người hoặc một vật.
- (Tôn giáo) Sự biến thân (của Chúa): Trong Kitô giáo, chỉ sự kiện Chúa Giêsu hiện ra trước các môn đệ với dung mạo rực rỡ, biến đổi trên núi.
- (Tôn giáo) Lễ biến thân; tranh biến thân: Một ngày lễ tôn giáo kỷ niệm sự kiện Biến Hình, hoặc bức tranh mô tả sự kiện đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La transfiguration du paysage après l'orage était surprenante. (Sự thay hình đổi dạng của cảnh quan sau cơn bão thật đáng ngạc nhiên.)
- La Transfiguration est une fête célébrée le 6 août. (Lễ Biến Thân là một ngày lễ được tổ chức vào ngày 6 tháng Tám.)
- Le musée expose une célèbre Transfiguration de Raphaël. (Bảo tàng trưng bày một bức tranh Biến Thân nổi tiếng của Raphael.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transfiguration mystique": Sự biến thân thần bí, thường liên quan đến trải nghiệm tâm linh hoặc tôn giáo sâu sắc.
- Le récit décrit une transfiguration mystique du saint. (Câu chuyện mô tả một sự biến thân thần bí của vị thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfigurer (động từ): Làm biến hình, biến đổi hoàn toàn.
- La joie transfigure son visage. (Niềm vui làm biến đổi khuôn mặt cô ấy.)
- Transfigurateur, transfiguratrice (tính từ): Có khả năng biến đổi.
- Un pouvoir transfigurateur. (Một sức mạnh có tính biến đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Métamorphose (danh từ giống cái): Sự biến hình, biến thái.
- Transformation (danh từ giống cái): Sự biến đổi, chuyển hóa.
- Transmutation (danh từ giống cái): Sự biến đổi (thường về bản chất).
Từ trái nghĩa
- Fixité (danh từ giống cái): Sự cố định, bất biến.
- Stagnation (danh từ giống cái): Sự trì trệ, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Être en transfiguration: Đang trong trạng thái được biến đổi hoàn toàn (về mặt tinh thần hoặc thể chất).
- Depuis sa conversion, il est en transfiguration permanente. (Kể từ khi cải đạo, anh ấy dường như luôn trong trạng thái được biến đổi.)
La transfiguration de la ville est visible à travers ses nouveaux gratte-ciels et ses parcs modernes.
danh từ giống cái
- sự thay hình đổi dạng
- La transfiguration d'une villesự thay hình đổi dạng của một thành phố
- (Transfiguration) (tôn giáo) sự biến thân (của Chúa)
- (tôn giáo) lễ biến thân; tranh biến thân