transfixion
/træns'fikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đâm xuyên, sự đâm thủng: Hành động dùng một vật nhọn đâm xuyên qua một vật thể hoặc một phần cơ thể.
- Thủ thuật cắt cụt xuyên (y học): Một kỹ thuật phẫu thuật trong đó việc cắt cụt được thực hiện bằng cách đâm xuyên qua mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transfixion of the canvas by the nail was accidental. (Việc chiếc đinh đâm xuyên tấm bạt là do vô tình.)
- The surgeon performed a transfixion amputation on the damaged limb. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật cắt cụt xuyên cho chi bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transfixion suture": Chỉ khâu xuyên, một kỹ thuật khâu trong phẫu thuật.
- A transfixion suture was used to secure the blood vessel. (Một mũi chỉ khâu xuyên đã được sử dụng để cố định mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfix (động từ): Đâm xuyên, đóng chặt (bằng vật nhọn).
- The spear transfixed the shield. (Ngọn giáo đã đâm xuyên tấm khiên.)
- Transfixed (tính từ): Bị đóng chặt, bị làm cho sững sờ.
- The audience was transfixed by the performance. (Khán giả bị mê hoặc bởi màn trình diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Penetration: Sự xuyên thấu, sự thâm nhập.
- Impaling: Sự xiên, sự đâm (thường bằng cọc nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'transfixion')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'transfixion')
danh từ
- sự đâm, sự giùi, sự xuyên
- (y học) thủ thuật cắt cụt xuyên