transformism
/træns'fɔ:mizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết biến hình: Một học thuyết trong sinh vật học, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19, cho rằng các loài sinh vật có thể biến đổi từ dạng này sang dạng khác theo thời gian, thường được xem như tiền thân của thuyết tiến hóa hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ideas of transformism were crucial before Darwin's theory of evolution. (Các ý tưởng của thuyết biến hình rất quan trọng trước thuyết tiến hóa của Darwin.)
- Lamarck is often associated with early transformism. (Lamarck thường được liên hệ với thuyết biến hình sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the debate over transformism": cuộc tranh luận về thuyết biến hình.
- The 19th-century scientific community was divided over the debate on transformism. (Cộng đồng khoa học thế kỷ 19 bị chia rẽ bởi cuộc tranh luận về thuyết biến hình.)
Biến thể và từ gần giống
Transformist (n): người theo thuyết biến hình.
- He was a prominent transformist of his time. (Ông ấy là một người theo thuyết biến hình nổi bật của thời đại mình.)
Transformation (n): sự biến đổi, sự chuyển hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sinh học).
- The transformation of the caterpillar into a butterfly is amazing. (Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm thật kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Evolutionism (n): thuyết tiến hóa (thuyết hiện đại và toàn diện hơn, kế thừa và phát triển từ các ý tưởng biến hình).
Từ trái nghĩa
- Fixism (n): thuyết cố định, thuyết cho rằng các loài sinh vật được tạo ra và không thay đổi.
- Fixism was the dominant view before the rise of transformism. (Thuyết cố định là quan điểm thống trị trước khi thuyết biến hình trỗi dậy.)
danh từ
- (sinh vật học) thuyết biến hình