transformiste

Học thuật
Thân thiện
transformiste

Un transformiste observe la métamorphose d'une chenille en papillon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):

    • (Sinh vật học, Lịch sử khoa học) Người ủng hộ hoặc theo thuyết biến hình (transformisme): Chỉ một người, thườngmột nhà khoa học hoặc nhà tư tưởng, chấp nhận học thuyết cho rằng các loài sinh vật có thể biến đổi tiến hóa từ dạng này sang dạng khác theo thời gian, đặc biệttrước khi thuyết tiến hóa của Darwin được chấp nhận rộng rãi.
    • (Nghệ thuật biểu diễn) Nghệ sĩ biến hình, nghệ sĩ thay đổi hình dạng: Chỉ một nghệ sĩ, đặc biệtdiễn viên sân khấu hoặc nghệ sĩ giải trí, chuyên về việc thay đổi ngoại hình, trang phục, giọng nói cử chỉ một cách nhanh chóng để hóa thân vào nhiều nhân vật khác nhau trong một buổi biểu diễn.
  2. Tính từ (giống đực: transformiste, giống cái: transformiste):

    • (Thuộc về) Thuyết biến hình: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho thuyết biến hình (transformisme).
    • (Thuộc về) Nghệ thuật biến hình: Liên quan đến loại hình nghệ thuật biểu diễn dựa trên sự thay đổi hình dạng nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Khoa học):

    • Lamarck est considéré comme un grand transformiste du XIXe siècle. (Lamarck được coi là một nhà theo thuyết biến hình vĩ đại của thế kỷ XIX.)
    • Les transformistes s'opposaient aux fixistes. (Những người theo thuyết biến hình đối lập với những người theo thuyết bất biến.)
  • Danh từ (Nghệ thuật):

    • Ce transformiste incarne dix personnages en une heure. (Nghệ sĩ biến hình này hóa thân thành mười nhân vật trong một giờ.)
    • Elle est une transformiste de talent, passant du rire aux larmes en un instant. ( ấymột nghệ sĩ biến hình tài năng, chuyển từ tiếng cười sang nước mắt trong chớp mắt.)
  • Tính từ:

    • C'est une théorie transformiste. (Đómột học thuyết thuộc thuyết biến hình.)
    • Un numéro transformiste très réussi. (Một tiết mục biến hình rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un fin transformiste": Là một nghệ sĩ biến hình tinh tế, khéo léo.
    • Dans le monde politique, il faut parfois être un fin transformiste. (Trong thế giới chính trị, đôi khi cần phải một nghệ sĩ biến hình khéo léo.) (Nghĩa bóng: thay đổi quan điểm, hình ảnh cho phù hợp).
Biến thể từ liên quan
  • Transformisme (danh từ giống đực): Thuyết biến hình (trong sinh học); Nghệ thuật biến hình (trong biểu diễn).
  • Se transformer (động từ phản thân): Tự biến đổi, thay đổi hình dạng.
  • Métamorphose (danh từ giống cái): Sự biến hình, sự hóa thân (thường mang tính kỳ ảo hoặc triết học hơn).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa khoa học): Évolutionniste (người theo thuyết tiến hóa - nghĩa rộng hơn hiện đại hơn).
  • (Nghĩa nghệ thuật): Caméléon (nghệ sĩ "tắc kè hoa" - nghĩa bóng, chỉ khả năng thích ứng thay đổi), imitateur/imitatrice (nghệ sĩ bắt chước).
Thành ngữ liên quan
  • Faire du transformisme (thành ngữ): Biểu diễn nghệ thuật biến hình; (nghĩa bóng) thay đổi quan điểm, vai trò một cách linh hoạt, đôi khi cơ hội.
    • Ce politicien fait du transformisme selon les sondages. (Chính trị gia này thay đổi quan điểm theo các cuộc thăm dò ý kiến.)
transformiste

Un transformiste observe la métamorphose d'une chenille en papillon.

tính từ
  1. xem transformisme
    • Théorie transformiste
      thuyết biến hình
danh từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) người theo thuyết biến hình

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transformiste"