transfuser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rót (một chất lỏng) từ bình này sang bình khác: Hành động chuyển một chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác.
- (Nghĩa bóng) Truyền, chuyển giao (một ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất): Hành động làm cho người khác hoặc vật khác tiếp nhận được điều gì đó từ mình.
- (Y học) Truyền máu: Hành động đưa máu từ người này hoặc nguồn dự trữ vào hệ tuần hoàn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut transfuser le vin dans une carafe. (Cần phải rót rượu vang sang bình carafe.)
- L'auteur cherche à transfuser ses émotions dans ses poèmes. (Tác giả tìm cách truyền tải cảm xúc của mình vào những bài thơ.)
- Le médecin a dû transfuser le patient après l'opération. (Bác sĩ đã phải truyền máu cho bệnh nhân sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transfuser son âme dans une œuvre": Truyền linh hồn/cảm hứng của mình vào một tác phẩm.
- Le sculpteur transfuse son âme dans le marbre. (Nhà điêu khắc truyền linh hồn mình vào khối đá cẩm thạch.)
"Transfuser une tradition": Truyền thụ một truyền thống.
- Les anciens ont pour rôle de transfuser la tradition aux jeunes générations. (Người già có vai trò truyền thụ truyền thống cho các thế hệ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Transfusion (danh từ giống cái):
- Sự truyền máu: Une transfusion sanguine est nécessaire. (Một cuộc truyền máu là cần thiết.)
- (Nghĩa bóng) Sự chuyển giao, sự thấm nhuần: La transfusion des idées. (Sự thấm nhuần các ý tưởng.)
Transfuseur, transfuseuse (danh từ): Người truyền máu.
Từ đồng nghĩa
- Transvaser: Rót sang, chuyển sang (chất lỏng).
- Communiquer: Truyền đạt, thông báo (ý tưởng, cảm xúc).
- Inculquer: Ghi khắc, truyền thụ (kiến thức, đạo lý).
- Injecter: Tiêm, truyền (thuốc, máu - trong y học).
Từ trái nghĩa
- Extraire: Rút ra, trích xuất.
- Conserver: Giữ lại, bảo quản.
- Recevoir: Nhận, tiếp nhận.
ngoại động từ
- rót sang bình khác, chuyên
- Transfuser un liquiderót một chất lỏng sang bình khác
- (nghĩa bóng) truyền
- Transfuser ses méthodes à ses élèvestruyền phương pháp của mình cho học trò
- (y học) chuyền máu cho