transfuser

ngoại động từ
  1. rót sang bình khác, chuyên
    • Transfuser un liquide
      rót một chất lỏng sang bình khác
  2. (nghĩa bóng) truyền
    • Transfuser ses méthodes à ses élèves
      truyền phương pháp của mình cho học trò
  3. (y học) chuyền máu cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transfuser"

transfuser
Le médecin va transfuser du sang au patient.