transfuser

Học thuật
Thân thiện
transfuser

Le médecin va transfuser du sang au patient.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rót (một chất lỏng) từ bình này sang bình khác: Hành động chuyển một chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác.
    • (Nghĩa bóng) Truyền, chuyển giao (một ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất): Hành động làm cho người khác hoặc vật khác tiếp nhận được điều đó từ mình.
    • (Y học) Truyền máu: Hành động đưa máu từ người này hoặc nguồn dự trữ vào hệ tuần hoàn của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut transfuser le vin dans une carafe. (Cần phải rót rượu vang sang bình carafe.)
    • L'auteur cherche à transfuser ses émotions dans ses poèmes. (Tác giả tìm cách truyền tải cảm xúc của mình vào những bài thơ.)
    • Le médecin a transfuser le patient après l'opération. (Bác sĩ đã phải truyền máu cho bệnh nhân sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transfuser son âme dans une œuvre": Truyền linh hồn/cảm hứng của mình vào một tác phẩm.

    • Le sculpteur transfuse son âme dans le marbre. (Nhà điêu khắc truyền linh hồn mình vào khối đá cẩm thạch.)
  • "Transfuser une tradition": Truyền thụ một truyền thống.

    • Les anciens ont pour rôle de transfuser la tradition aux jeunes générations. (Người già vai trò truyền thụ truyền thống cho các thế hệ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfusion (danh từ giống cái):

    • Sự truyền máu: Une transfusion sanguine est nécessaire. (Một cuộc truyền máucần thiết.)
    • (Nghĩa bóng) Sự chuyển giao, sự thấm nhuần: La transfusion des idées. (Sự thấm nhuần các ý tưởng.)
  • Transfuseur, transfuseuse (danh từ): Người truyền máu.

Từ đồng nghĩa
  • Transvaser: Rót sang, chuyển sang (chất lỏng).
  • Communiquer: Truyền đạt, thông báo (ý tưởng, cảm xúc).
  • Inculquer: Ghi khắc, truyền thụ (kiến thức, đạo lý).
  • Injecter: Tiêm, truyền (thuốc, máu - trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Extraire: Rút ra, trích xuất.
  • Conserver: Giữ lại, bảo quản.
  • Recevoir: Nhận, tiếp nhận.
transfuser

Le médecin va transfuser du sang au patient.

ngoại động từ
  1. rót sang bình khác, chuyên
    • Transfuser un liquide
      rót một chất lỏng sang bình khác
  2. (nghĩa bóng) truyền
    • Transfuser ses méthodes à ses élèves
      truyền phương pháp của mình cho học trò
  3. (y học) chuyền máu cho

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transfuser"