transvaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ ngoại động:
- Trút (chất lỏng, hạt nhỏ) từ vật chứa này sang vật chứa khác: Hành động đổ, chuyển một chất lỏng (như nước, rượu, dầu) hoặc vật liệu dạng hạt nhỏ (như cát, đường, gạo) từ một bình, thùng, bao chứa này sang một bình, thùng, bao chứa khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il faut transvaser le vin de la bonbonne dans une carafe. (Cần phải trút rượu từ bình to sang một cái bình có cổ.)
- Pour faciliter le déménagement, elle a transvasé la farine dans des sacs plus petits. (Để dễ dàng chuyển nhà, cô ấy đã trút bột mì vào những chiếc túi nhỏ hơn.)
- Le jardinier transvase les jeunes plants dans des pots individuels. (Người làm vườn trút những cây non sang các chậu riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transvaser un liquide": trút một chất lỏng.
- Transvasez l'huile avec précaution pour ne pas en renverser. (Hãy trút dầu một cách cẩn thận để không làm đổ.)
- "Transvaser des données" (nghĩa ẩn dụ, trong tin học): chuyển dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác.
- Le service informatique va transvaser toutes les archives sur le nouveau serveur. (Bộ phận tin học sẽ chuyển toàn bộ dữ liệu lưu trữ sang máy chủ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Transvasement (danh từ): hành động trút, sự chuyển từ bình này sang bình khác.
- Le transvasement du pétrole nécessite des équipements spéciaux. (Việc trút dầu mỏ đòi hỏi các thiết bị đặc biệt.)
- Verser (động từ): đổ, rót (nghĩa rộng hơn, có thể là đổ ra ngoài hoặc vào một vật chứa).
- Transférer (động từ): chuyển giao, chuyển đi (nghĩa rộng, dùng cho vật, người, dữ liệu, quyền lợi).
Từ đồng nghĩa
- Transvider: trút, chuyển chất lỏng (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Déverser: đổ ra, trút ra (thường với số lượng lớn hoặc ra một không gian rộng).
- Transborder: chuyển tải, bốc dỡ (hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "transvaser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "dans" (vào trong) hoặc "de... à..." (từ... sang...)).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transvaser").
ngoại động từ
- trút sang bình khác