transfusionist

/træns'fju:ʤnist/
Học thuật
Thân thiện
transfusionist

A transfusionist carefully prepares a blood bag for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền máu: "transfusionist" một chuyên gia y tế được đào tạo để thực hiện các thủ thuật truyền máu các sản phẩm từ máu cho bệnh nhân một cách an toàn.
    • Người cho máu: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ người hiến tặng máu, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ chuyên gia thực hiện truyền máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transfusionist carefully checked the blood type before the procedure. (Người truyền máu đã kiểm tra nhóm máu một cách cẩn thận trước khi tiến hành thủ thuật.)
    • A skilled transfusionist is essential for managing major blood loss during surgery. (Một chuyên gia truyền máu lành nghề rất cần thiết để xử lý tình trạng mất máu nghiêm trọng trong phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consult with the transfusionist": Tham vấn với chuyên gia truyền máu.
    • The doctor decided to consult with the transfusionist about the best blood product for the patient. (Bác sĩ quyết định tham vấn với chuyên gia truyền máu về sản phẩm máu phù hợp nhất cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfusion (n): Sự truyền máu.
    • The patient received a blood transfusion. (Bệnh nhân đã được truyền máu.)
  • Transfuse (v): Truyền (máu, dịch).
    • They needed to transfuse two units of blood. (Họ cần truyền hai đơn vị máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood transfusion specialist: Chuyên gia truyền máu.
  • Phlebotomist (n): Kỹ thuật viên lấy máu (công việc phần chồng lấn nhưng không hoàn toàn giống nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "transfusionist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "transfusionist")

transfusionist

A transfusionist carefully prepares a blood bag for a patient.

danh từ
  1. người cho máu
  2. người truyền máu