transférer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển dời, di chuyển (một vật, một người, một cái gì đó) từ nơi này sang nơi khác: Hành động đưa một thứ đó đến một địa điểm, vị trí hoặc tình trạng khác.
    • Chuyển nhượng, chuyển giao (quyền lợi, tài sản, trách nhiệm): Hành động chính thức chuyển quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
    • Chuyển (cảm xúc, ý tưởng): Áp dụng một cảm xúc, đặc điểm hoặc ý tưởng từ đối tượng này sang một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã quyết định dời thủ đô đến một vùng khác.)
  • (Ông ấy đã chuyển nhượng toàn bộ quyền tác giả cho con gái mình.)
  • ( ấy đã chuyển tình cảm từ con vật cưng sang con mới.)
  • (Anh/chị có thể chuyển cuộc gọi này đến bộ phận kỹ thuật được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transférer des fonds": chuyển tiền, chuyển khoản.
    • Je dois transférer des fonds sur mon compte d'épargne. (Tôi cần chuyển tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
  • "transférer un dossier": chuyển hồ sơ, chuyển giao công việc.
    • L'avocat a transféré le dossier à son collègue. (Luật sư đã chuyển hồ sơ vụ án cho đồng nghiệp của mình.)
  • "se faire transférer": được chuyển đi (công tác, nhiệm vụ).
    • Il s'est fait transférer dans une succursale à l'étranger. (Anh ấy được chuyển công tác đến một chi nhánhnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfert (danh từ giống đực): sự chuyển giao, sự chuyển khoản, sự di chuyển.
    • Le transfert de technologie est essentiel. (Việc chuyển giao công nghệthiết yếu.)
    • J'ai fait un transfert bancaire. (Tôi đã thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng.)
  • Transférable (tính từ): có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao.
    • Ce billet n'est pas transférable. ( này không thể chuyển nhượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacer: di chuyển, dời chỗ (nhấn mạnh đến thay đổi vị trí vật lý).
  • Céder: nhượng lại, chuyển nhượng (thường dùng cho tài sản, quyền lợi).
  • Transmettre: truyền đạt, chuyển giao (thường dùng cho thông tin, bệnh tật, quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ với giới từ.) - Transférer à / vers: chuyển đến (một người, một nơi nào đó). - Transférer un pouvoir à quelqu'un. (Chuyển giao quyền lực cho ai đó.) - Transférer de ... à ...: chuyển từ ... sang ... - Transférer des données d'un ordinateur à un autre. (Chuyển dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "transférer" một cách trực tiếp.)

ngoại động từ
  1. chuyển dời
    • Transférer les cendres d'un mort
      chuyển di hài một người quá cố
    • Transférer la capitale
      dời thủ đô, thiên đô
    • Transférer l'amour de la personne aimée à son pays natal
      chuyển mối tình đối với người yêu sang quê hương đất nước
    • Transférer une action
      (kinh tế) chuyển một cổ phần

Từ trái nghĩa