Fixer
/'fiksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gắn, đóng, cố định: Hành động làm cho một vật dính chặt, đứng yên hoặc được gắn vào một vị trí.
- Đặt, thiết lập, quyết định: Hành động xác định, ấn định một điều gì đó (thời gian, giá cả, quy tắc, nơi chốn).
- Nhìn chằm chằm, tập trung ánh mắt: Hành động dán mắt nhìn một cách chăm chú, tập trung vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Làm cho ổn định, cố định hóa: Hành động làm cho một thứ gì đó không thay đổi, trở nên bền vững hoặc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut fixer cette étagère au mur. (Cần phải đóng cái giá sách này vào tường.)
- Nous devons fixer une date pour la réunion. (Chúng ta cần ấn định một ngày cho cuộc họp.)
- Elle fixe son interlocuteur avec intensité. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào người đối thoại với cường độ cao.)
- Ce produit permet de fixer la couleur des tissus. (Sản phẩm này giúp cố định màu sắc của vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fixer les idées": Làm cho ý kiến rõ ràng, thống nhất quan điểm.
- Avant de commencer, il faut fixer les idées. (Trước khi bắt đầu, cần phải thống nhất quan điểm.)
- "Être fixé (sur quelque chose)": Đã được quyết định, đã rõ ràng (về điều gì đó).
- Maintenant, je suis fixé sur son intention. (Giờ thì tôi đã rõ về ý định của anh ta rồi.)
- "Fixer un objectif": Thiết lập, đề ra một mục tiêu.
- L'équipe a fixé un objectif ambitieux. (Đội đã đề ra một mục tiêu đầy tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixation (danh từ): Sự cố định, sự gắn chặt; sự ám ảnh.
- La fixation du prix est nécessaire. (Việc ấn định giá là cần thiết.)
- Fixe (tính từ): Cố định, bất động, không thay đổi.
- Un rendez-vous fixe. (Một cuộc hẹn cố định.)
- Se fixer (đại động từ): Tự cố định, tự đặt mình vào; quyết định.
- Il s'est fixé à Paris. (Anh ấy định cư ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: Buộc, gắn.
- Déterminer: Xác định, quyết định.
- Regarder fixement: Nhìn chằm chằm.
- Stabiliser: Ổn định, làm cho bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se fixer sur: Tập trung, chú ý vào; ám ảnh về.
- Il se fixe sur les détails. (Anh ấy tập trung vào các chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Fixer quelqu'un du regard: Nhìn ai đó một cách xoi mói, khiến họ khó chịu.
- Arrête de me fixer du regard comme ça ! (Đừng có nhìn tao như thế nữa!)
ngoại động từ
- đóng vào, đính vào, gắn chặt vào
- Fixer un tableau sur le murđóng bức tranh vào tường
- đặt, lập; định cư
- Fixer sa résidenceđặt chỗ ở
- Fixer les nomadesđịnh cư dân du mục
- làm cho (chuyên) chú vào
- Fixer ses yeuxchú mắt vào
- Fixer quelqu'un à une occupationlàm cho ai chuyên chú vào một công việc
- nhìn chòng chọc
- Il me fixe dans les yeuxnó nhìn chòng chọc vào mắt tôi
- cố định; cầm (màu), định hình
- Fixer les couleurs sur un tissucầm (cố định) màu trên vải
- Fixer un cliché(nhiếp ảnh) định hành một bản âm
- Une langue qui n'est pas encore fixéemột ngôn ngữ học chưa cố định hẳn
- quyết định
- Je ne suis pas encore fixétôi còn chưa quyết định
- Fixer un délaiđịnh một kỳ hạn
- Fixer le sens d'un motxác định nghĩa một từ
- Fixer un prix(quy) định một giá hàng