transgressor
/træns'gresə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vi phạm, người phạm pháp: Chỉ một cá nhân hành động trái với luật lệ, quy tắc hoặc điều cấm đoán đã được thiết lập.
- Người có tội, người tội lỗi: Chỉ một cá nhân đã phạm phải lỗi lầm, tội ác hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge showed no mercy to the transgressor of the law. (Vị thẩm phán không tỏ chút khoan dung với kẻ vi phạm pháp luật.)
- In many religious texts, a transgressor must seek forgiveness. (Trong nhiều văn bản tôn giáo, người có tội phải tìm kiếm sự tha thứ.)
- The company fired the employee who was a transgressor of the safety protocols. (Công ty đã sa thải nhân viên là người vi phạm các quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The way of transgressors is hard": Một câu thành ngữ (từ Kinh Thánh) có nghĩa là con đường của kẻ phạm tội đầy chông gai, khó khăn.
- He learned that the way of transgressors is hard after facing the consequences of his crimes. (Anh ta nhận ra con đường của kẻ phạm tội thật chông gai sau khi đối mặt với hậu quả từ những tội ác của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Transgress (động từ): vi phạm, phạm tội.
- To transgress the rules. (Vi phạm các quy tắc.)
- Transgression (danh từ): sự vi phạm, hành vi phạm tội.
- A serious transgression. (Một sự vi phạm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Offender: người phạm tội, người vi phạm.
- Lawbreaker: kẻ phạm pháp.
- Sinner: kẻ có tội, tội nhân (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Law-abider: người tuân thủ pháp luật.
- Innocent: người vô tội.
danh từ
- người vi phạm; người phạm pháp
- người có tội, người tội lỗi