transhumant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Di chuyển theo mùa để chăn thả: Dùng để mô tả một tập quán chăn nuôi trong đó người chăn gia súc và đàn gia súc của họ di chuyển theo mùa, thường là lên vùng núi cao vào mùa hè và xuống vùng thấp hoặc thung lũng vào mùa đông, để tìm kiếm đồng cỏ tươi tốt.
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự di chuyển chăn thả theo mùa: Chỉ tính chất của một cộng đồng, lối sống hoặc hoạt động kinh tế dựa trên việc di chuyển theo mùa này.
Danh từ giống đực:
- Súc vật được di chuyển theo mùa để chăn thả: Chỉ con vật (thường là cừu, dê, bò) thuộc về một đàn gia súc được di chuyển theo tập quán chăn thả theo mùa (transhumance).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le berger mène une vie transhumante. (Người chăn cừu sống một cuộc đời di chuyển theo mùa để chăn thả.)
- C'est une pratique agricole transhumante. (Đó là một tập quán nông nghiệp di chuyển theo mùa để chăn thả.)
- Danh từ:
- Les transhumants traversent le village chaque été. (Những đàn súc vật di chuyển theo mùa đi ngang qua làng mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élevage transhumant": Hệ thống chăn nuôi di chuyển theo mùa. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp và nhân học.
- L'élevage transhumant est essentiel pour l'économie de la région. (Hệ thống chăn nuôi di chuyển theo mùa là thiết yếu cho nền kinh tế của vùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Transhumance (danh từ giống cái): Tập quán hoặc hành động di chuyển chăn thả theo mùa. Đây là danh từ gốc.
- La transhumance est une tradition ancestrale. (Tập quán di chuyển chăn thả theo mùa là một truyền thống lâu đời.)
- Transhumer (động từ): Thực hiện việc di chuyển chăn thả theo mùa.
- Les bergers transhument vers les alpages en juin. (Những người chăn cừu di chuyển đàn gia súc lên các đồng cỏ núi cao vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Nomade (tính từ/danh từ): Du mục. (Lưu ý: "Nomade" thường chỉ lối sống di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định, trong khi "transhumant" chỉ sự di chuyển có chu kỳ, theo mùa giữa hai nơi cố định.)
- Migrateur, migratoire (tính từ): Di cư. (Thường dùng cho chim hoặc động vật hoang dã.)
Các cụm từ liên quan
- Parcours transhumant: Tuyến đường di chuyển theo mùa dành cho chăn thả.
- Ils suivent le même parcours transhumant chaque année. (Họ đi theo cùng một tuyến đường di chuyển mỗi năm.)
- Estive (danh từ giống cái): Đồng cỏ núi cao dùng cho chăn thả vào mùa hè, là điểm đến của hoạt động transhumance.
- Les troupeaux passent l'été en estive. (Các đàn gia súc dành mùa hè trên các đồng cỏ núi cao.)
tính từ
- chuyển lên chăn thả ở núi (trong vụ hè)
- Animaux transhumantssúc vật chuyển lên chăn thả ở núi (trong vụ hè)
danh từ giống đực
- súc vật chuyển lên chăn thả ở núi (trong vụ hè)