transhumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chuyển (vật nuôi) lên núi để chăn thả vào mùa hè: Hành động di chuyển đàn gia súc (như cừu, , ) từ đồng bằng hoặc thung lũng lên các vùng núi cao, nơi đồng cỏ tươi tốt hơn vào mùa hè.
    • (Trong nông nghiệp) Đánh cây đi trồngchỗ khác: Hành động di chuyển một cây từ vị trí này sang vị trí khác để trồng.
  2. Nội động từ:

    • (Vật nuôi) Tự di chuyển lên núi để ăn cỏ: Chỉ hành động của đàn gia súc tự di chuyển theo mùa lên vùng núi cao để tìm kiếm thức ăn.
    • (Ong) Đổi bọng, đổi tổ: Chỉ hiện tượng đàn ong mật rời bỏ tổ để di chuyển đến xây dựng tổ mớimột địa điểm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les bergers vont transhumer leurs troupeaux vers les alpages en juin. (Những người chăn cừu sẽ chuyển đàn của họ lên các đồng cỏ núi cao vào tháng Sáu.)
    • Il faut transhumer ce jeune arbre car il manque de soleil. (Cần phải đánh cây non này đi trồng chỗ khác thiếu ánh nắng.)
  • Nội động từ:

    • Chaque été, les moutons transhument vers les hauteurs. (Mỗi mùa hè, những con cừu tự chuyển lên núi ăn cỏ.)
    • Si la ruche est trop petite, les abeilles peuvent transhumer. (Nếu tổ ong quá nhỏ, đàn ong có thể đổi bọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • La transhumance (danh từ): Chỉ tập quán, hoạt động chăn thả du mục theo mùa, di chuyển gia súc giữa các vùng đồng bằng núi cao. Đâydanh từ tương ứng với động từ "transhumer".
    • La transhumance est une tradition pastorale très ancienne. (Việc chăn thả du canh theo mùamột truyền thống chăn nuôi rất lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Transhumant, transhumante (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến việc chăn thả du canh.
    • Un troupeau transhumant. (Một đàn gia súc du canh.)
  • Élever (động từ): Chăn nuôi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bao hàm việc di chuyển theo mùa).
  • Migrer (động từ): Di cư (dùng cho chim, động vật hoặc người, không chuyên biệt cho chăn thả).
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa chuyển gia súc): Déplacer (les troupeaux) - di chuyển (đàn gia súc).
  • (Với nghĩa đánh cây): Transplanter, replanter - cấy ghép, trồng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "transhumer". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ (transhumer *quelque chose) hoặc không tân ngữ (pour que quelque chose transhume).*

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transhumer". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh nông nghiệp chăn nuôi.

ngoại động từ
  1. chuyển lên chăn thảnúi (trong vụ )
  2. (nông nghiệp) đánh đi trồng chỗ khác
    • Transhumer un arbre
      đánh một cây đi trồng chổ khác
nội động từ
  1. chuyển lên núi ăn cỏ
    • Des moutons qui transhument
      những con cừu chuyển lên núi ăn cỏ
  2. đổi bọng, đổi tổ (ong)
    • Des abeilles qui transhument
      những con ong mật đổi bọng