transistor
/træn'sistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh kiện bán dẫn: Một linh kiện điện tử nhỏ, thường làm bằng silicon hoặc germanium, dùng để khuếch đại, ổn định điện áp hoặc đóng cắt tín hiệu điện. Nó là thành phần cơ bản trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.
- Máy thu thanh bán dẫn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một chiếc radio nhỏ, di động sử dụng linh kiện bán dẫn thay vì đèn điện tử chân không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'invention du transistor a révolutionné l'électronique. (Việc phát minh ra linh kiện bán dẫn đã cách mạng hóa ngành điện tử.)
- Ce circuit utilise plusieurs transistors pour amplifier le signal. (Mạch này sử dụng nhiều linh kiện bán dẫn để khuếch đại tín hiệu.)
- Mon grand-père écoutait les informations sur son vieux transistor. (Ông tôi nghe tin tức trên chiếc máy thu thanh bán dẫn cũ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transistor à effet de champ (TEC)": Linh kiện bán dẫn hiệu ứng trường. Một loại linh kiện bán dẫn sử dụng điện trường để điều khiển dòng điện.
- Les transistors à effet de champ sont très utilisés dans les circuits intégrés. (Các linh kiện bán dẫn hiệu ứng trường được sử dụng rất nhiều trong mạch tích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Transistorisé (adj): Được trang bị hoặc sử dụng linh kiện bán dẫn.
- Une radio transistorisée. (Một chiếc radio dùng linh kiện bán dẫn.)
- Tranzito: Từ phiên âm tiếng Việt của "transistor", thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành cũ.
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh kỹ thuật) Composant semi-conducteur: Linh kiện bán dẫn.
- (Trong ngữ cảnh máy thu thanh) Poste à transistors: Máy thu thanh bán dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với từ này)
danh từ giống đực
- tranzito, đèn tinh thể, đèn tinh thể ba cực
- Transistor à avalanchetranzito thác
- Transistor à barrière de surfacetranzito lớp chặn
- Transistor à base diffuséetranzito lớp khuếch tán
- Transistor à base à la massetranzito gốc nối đất
- Transistor à collecteur à la massetranzito góp nối đất
- Transistor de commutationtranzito chuyển mạch
- Transistor de puissancetranzito công suất
- Transistor à contact/transistor à pointetranzito tiếp điểm
- Transistor à jonction/transistor à unijonctiontranzito tiếp giáp/tranzito tiếp giáp đơn
- Transistor à émetteur à la massetranzito cực phát chung
- máy thu thanh bán dẫn