transistorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tranzito hoá, sự bán dẫn hoá: Quá trình thay thế các linh kiện điện tử cũ (như đèn điện tử chân không) bằng các transistor (linh kiện bán dẫn) trong các thiết bị và mạch điện. Điều này dẫn đến việc thu nhỏ kích thước, giảm tiêu thụ năng lượng và tăng độ tin cậy của thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La transistorisation des postes de radio a révolutionné l'industrie électronique. (Sự tranzito hoá của các máy thu thanh đã cách mạng hoá ngành công nghiệp điện tử.)
- Ce musée retrace l'histoire de la transistorisation dans les années 1950. (Bảo tàng này tái hiện lịch sử của sự bán dẫn hoá vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La transistorisation complète d'un système": Sự thay thế toàn bộ bằng linh kiện bán dẫn của một hệ thống.
- La transistorisation complète du système de communication a pris plusieurs années. (Sự bán dẫn hoá toàn bộ hệ thống thông tin liên lạc đã mất nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Transistoriser (động từ): tranzito hoá, bán dẫn hoá.
- Ils ont décidé de transistoriser cet équipement. (Họ đã quyết định tranzito hoá thiết bị này.)
Transistor (danh từ giống đực): tranzito, linh kiện bán dẫn.
- Le transistor est une invention clé du XXe siècle. (Tranzito là một phát minh then chốt của thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa
- Miniaturisation par semiconducteurs: Sự thu nhỏ bằng chất bán dẫn (nhấn mạnh đến khía cạnh kích thước).
- Passage aux transistors: Sự chuyển đổi sang dùng tranzito.
Lưu ý
- Transistorisation là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như điện tử, lịch sử công nghệ hoặc công nghiệp.
- Từ này đánh dấu một giai đoạn lịch sử quan trọng trong cuộc cách mạng điện tử, dẫn đến sự ra đời của các máy tính và thiết bị điện tử hiện đại, nhỏ gọn.
danh từ giống cái
- sự tranzito hoá, sự bán dẫn hoá