transitionally

transitionally

The team is working transitionally to adapt to the new software.

Định nghĩa

Trạng từ: "transitionally" có nghĩa một cách chuyển tiếp, chỉ trạng thái hoặc hành động diễn ra trong giai đoạn chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Từ này thường được dùng để mô tả một bước trung gian hoặc tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang hoạt động một cách chuyển tiếp dưới sự quản lý mới.)
  • ( ấy đang sống một cách chuyển tiếp với bố mẹ trong khi tìm căn hộ.)
  • (Chính sách được thực thi một cách chuyển tiếp để làm dịu sự thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transitionally speaking": nói về mặt chuyển tiếp, dùng để giới thiệu một nhận xét liên quan đến giai đoạn chuyển đổi.
    • Transitionally speaking, the new system will be phased in over six months. (Nói về mặt chuyển tiếp, hệ thống mới sẽ được triển khai dần trong sáu tháng.)
  • "transitionally stable": ổn định trong giai đoạn chuyển tiếp, tạm thời ổn định.
    • The patient's condition is transitionally stable after surgery. (Tình trạng của bệnh nhân ổn định một cách chuyển tiếp sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Transition (danh từ): sự chuyển tiếp.
    • The transition from school to work can be challenging. (Sự chuyển tiếp từ trường học sang công việc có thể thách thức.)
  • Transitional (tính từ): mang tính chuyển tiếp.
    • This is a transitional period for the company. (Đây giai đoạn chuyển tiếp cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Provisionally: một cách tạm thời, dự kiến.
    • The agreement was provisionally accepted. (Thỏa thuận được chấp nhận một cách tạm thời.)
  • Temporarily: tạm thời.
    • He is temporarily assigned to another department. (Anh ấy được phân công tạm thời sang bộ phận khác.)
  • Intermediately: một cách trung gian.
    • The solution was intermediately applied. (Giải pháp được áp dụng một cách trung gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transition into: chuyển đổi thành.
    • The company is transitioning into a digital model. (Công ty đang chuyển đổi thành mô hình kỹ thuật số.)
  • Transition from: chuyển đổi từ.
    • She is transitioning from a student to a professional. ( ấy đang chuyển đổi từ sinh viên thành chuyên gia.)
Thành ngữ liên quan
  • In transition: trong giai đoạn chuyển tiếp.
    • The country is in transition to a market economy. (Đất nước đang trong giai đoạn chuyển tiếp sang nền kinh tế thị trường.)

Từ gần giống