transitional
/træn'siʤənl/ Cách viết khác : (transitionary) /træn'siʤnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyển tiếp, quá độ: Mô tả một giai đoạn, trạng thái, hoặc đặc điểm liên quan đến sự thay đổi từ cái này sang cái khác, thường là tạm thời và nằm giữa hai trạng thái ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government introduced a transitional policy to ease the economic shift. (Chính phủ đã đưa ra một chính sách chuyển tiếp để làm dịu sự thay đổi kinh tế.)
- Adolescence is a transitional stage between childhood and adulthood. (Tuổi vị thành niên là một giai đoạn chuyển tiếp giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành.)
- They are living in a transitional housing facility until their new apartment is ready. (Họ đang sống trong một cơ sở nhà ở chuyển tiếp cho đến khi căn hộ mới của họ sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transitional justice": Công lý chuyển tiếp.
- The country established a truth commission as part of its transitional justice process. (Đất nước đã thành lập một ủy ban sự thật như một phần của quá trình công lý chuyển tiếp.)
"Transitional arrangement": Sự sắp xếp/ thỏa thuận chuyển tiếp.
- A transitional arrangement was put in place to manage trade during the Brexit process. (Một thỏa thuận chuyển tiếp đã được thiết lập để quản lý thương mại trong quá trình Brexit.)
Biến thể và từ gần giống
Transition (danh từ): Sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi.
- The transition to renewable energy is crucial. (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là rất quan trọng.)
Transition (động từ): Chuyển tiếp, chuyển đổi.
- The company will transition to a new software system next month. (Công ty sẽ chuyển đổi sang một hệ thống phần mềm mới vào tháng tới.)
Transitionally (trạng từ): Một cách chuyển tiếp.
- The new rules were applied transitionally over six months. (Các quy tắc mới được áp dụng một cách chuyển tiếp trong sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Interim: Tạm thời, lâm thời (nhấn mạnh tính chất tạm thời trong thời gian chờ đợi).
- Intermediate: Trung gian (nhấn mạnh vị trí ở giữa).
- Provisional: Tạm thời, tạm quyền (có thể thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "transitional". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "transition".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transitional".)
tính từ
- chuyển tiếp, quá độ
- a transitional movementchuyển động chuyển tiếp
- transitional periodthời kỳ quá độ