transitionnel

Học thuật
Thân thiện
transitionnel

Le gouvernement met en place un régime transitionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyển tiếp, quá độ: Dùng để mô tả một giai đoạn, trạng thái, hoặc đặc điểm mang tính chất tạm thời, nối giữa một tình trạng một tình trạng mới. nhấn mạnh sự chuyển biến, thay đổi chưa hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a mis en place un accord transitionnel. (Chính phủ đã thiết lập một thỏa thuận chuyển tiếp.)
    • Cette phase transitionnelle est nécessaire avant l'application complète de la nouvelle loi. (Giai đoạn quá độ nàycần thiết trước khi áp dụng hoàn toàn luật mới.)
    • Ils vivent dans un état transitionnel entre deux cultures. (Họ đang sống trong một trạng thái chuyển tiếp giữa hai nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période transitionnelle": thời kỳ chuyển tiếp/quá độ.
    • Le pays traverse une période transitionnelle complexe après la guerre. (Đất nước đang trải qua một thời kỳ chuyển tiếp phức tạp sau chiến tranh.)
  • "Mesures transitionnelles": các biện pháp chuyển tiếp.
    • Des mesures transitionnelles ont été adoptées pour atténuer l'impact économique. (Các biện pháp chuyển tiếp đã được thông qua để giảm thiểu tác động kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Transition (danh từ giống cái): sự chuyển tiếp, quá trình quá độ.
    • La transition énergétique est un défi majeur. (Sự chuyển đổi năng lượngmột thách thức lớn.)
  • Transitionner (động từ, ít phổ biến hơn): chuyển tiếp, chuyển đổi.
    • L'économie doit transitionner vers un modèle durable. (Nền kinh tế phải chuyển đổi sang một mô hình bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermédiaire: trung gian, ở giữa.
  • Provisoire: tạm thời, lâm thời (nhấn mạnh tính tạm thời hơn là quá trình thay đổi).
  • Transitoire: nhất thời, tạm thời (thường dùng cho thời gian ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transitionnel".)

transitionnel

Le gouvernement met en place un régime transitionnel.

tính từ
  1. chuyển tiếp, quá độ
    • Régime transitionnel
      chế độ quá độ

Từ có nhắc đến "transitionnel"