transitivement

Học thuật
Thân thiện
transitivement

Le professeur explique que le verbe "regarder" peut s'employer transitivement.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Ngôn ngữ học):
    • Một cách ngoại động, như một ngoại động từ: Dùng để mô tả cách một động từ, thườngnội động từ, được sử dụng với một bổ ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp), mang cấu trúc ý nghĩa của một ngoại động từ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le verbe "vivre" peut s'employer transitivement dans l'expression "vivre une expérience". (Động từ "vivre" có thể được dùng một cách ngoại động trong cụm từ "vivre une expérience" (sống một trải nghiệm).)
    • "Sortir" est utilisé transitivement dans la phrase "Je sors le chien". ("Sortir" được dùng như một ngoại động từ trong câu "Tôi dắt chó ra ngoài".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Employer un verbe transitivement": Sử dụng một động từ như một ngoại động từ.
    • En français, certains verbes peuvent être employés transitivement ou intransitivement selon le contexte. (Trong tiếng Pháp, một số động từ có thể được sử dụng như ngoại động từ hoặc nội động từ tùy ngữ cảnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Transitif (adj): (thuộc về) ngoại động.

    • Un verbe transitif (một động từ ngoại động).
  • Transitivité (n.f): Tính ngoại động.

    • La transitivité d'un verbe (tính ngoại động của một động từ).
  • Intransitivement (adv): Một cách nội động, như một nội động từ (từ trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Avec un complément d'objet direct: Với một bổ ngữ trực tiếp. (Đâycách giải thích chức năng, không phải phó từ).
Ghi chú

Từ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp ngôn ngữ học để mô tả cách dùng đặc biệt của động từ. không thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong tiếng Pháp.

transitivement

Le professeur explique que le verbe "regarder" peut s'employer transitivement.

phó từ
  1. (ngôn ngữ học) như ngoại động từ
    • Verbe intransitif employé transitivement
      nội động từ dùng như ngoại động từ

Từ chứa "transitivement"