transitiveness

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính bắc cầu (ngữ pháp): "transitiveness" chỉ mối quan hệ ngữ pháp được tạo ra bởi một động từ bắc cầu (transitive verb). đề cập đến đặc tính của một động từ yêu cầu một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của câu.

dụ sử dụng
  • (Tính bắc cầu của động từ "eat" được thể hiện trong câu " ấy ăn một quả táo".)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính bắc cầu của động từ để hiểu cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Khái niệm về tính bắc cầu giúp phân biệt động từ bắc cầu động từ nội động từ.)
  • (Trong một số ngôn ngữ, tính bắc cầu ảnh hưởng đến cách chia động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitive (tính từ): tính bắc cầu. ("Read" một động từ bắc cầu yêu cầu một tân ngữ.)
  • Transitivity (danh từ): tính bắc cầu (từ đồng nghĩa với "transitiveness", thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
  • Transitivity: tính bắc cầu (có thể thay thế trực tiếp cho "transitiveness").
  • Grammatical transitivity: tính bắc cầu ngữ pháp (cụm từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "transitiveness" đây thuật ngữ ngữ pháp trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "transitiveness". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật ngôn ngữ học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "transitiveness"

transitiveness
The teacher writes a sentence on the board to explain transitiveness.