translitérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển tự, phiên chữ: Hành động chuyển đổi văn bản từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác, thườngdựa trên cách phát âm hoặc tương ứng từngtự một. Quá trình này nhằm giúp người đọc một ngôn ngữ có thể đọc được các từ ngữ của một ngôn ngữ sử dụng bảng chữ cái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il faut translitérer le mot russe en alphabet latin. (Cần phải chuyển tự từ tiếng Nga sang bảng chữ cái Latinh.)
    • Comment translitère-t-on ce nom japonais ? (Người ta chuyển tự tên tiếng Nhật này như thế nào?)
    • Les noms des gares à Tokyo sont translitérés en romaji. (Tên các nhà ga ở Tokyo được chuyển tự sang romaji.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La translittération" (danh từ giống cái): sự chuyển tự, hệ thống chuyển tự.
    • La translittération du cyrillique peut suivre différentes normes. (Việc chuyển tự chữ Cyrillic có thể tuân theo các quy chuẩn khác nhau.)
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, thư viện học, xuất bản công nghệ thông tin.
Biến thể từ gần giống
  • Transcription (danh từ giống cái): Phiên âm. Khác với "translitérer" (chuyển tự dựa trên chữ viết), "transcrire" (động từ) thường chỉ việc ghi lại âm thanh bằnghiệu ngữ âm.
  • Translittération (n.f): Danh từ của "translitérer", chỉ hành động hoặc hệ thống chuyển tự.
  • Noter / Écrire en caractères latins: Ghi lại/Viết bằng chữ cái Latinh (cách diễn đạt thông thường hơn cho một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Transcrire (trong một số ngữ cảnh cụ thể về chữ viết): chép lại, ghi lại.
  • Adapter l'orthographe: điều chỉnh cách viết.
Lưu ý
  • "Translitérer" là một động từ quy tắc thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er). Các dạng chia:
  • Từ này rất gần với dạng "translittérer" (với hai chữ 't'). Cả hai dạng đều được chấp nhận cùng nghĩa.
  1. xem translittérer

Từ gần giống