transliterate
/trænz'litəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển tự, chuyển chữ: Hành động viết lại một từ, cụm từ hoặc văn bản từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác, thường dựa trên cách phát âm. Mục đích là để người đọc một hệ chữ có thể đọc được từ ngữ của hệ chữ kia, chứ không phải dịch nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Librarians often transliterate author names from Cyrillic to the Latin alphabet for cataloging. (Các thủ thư thường chuyển tự tên tác giả từ chữ Cyrillic sang bảng chữ cái Latinh để phân mục.)
- The software can automatically transliterate Hindi text into English script. (Phần mềm có thể tự động chuyển chữ văn bản tiếng Hindi sang chữ viết tiếng Anh.)
- To make the city name accessible to international tourists, they transliterated "東京" to "Tokyo". (Để làm cho tên thành phố dễ tiếp cận với khách du lịch quốc tế, họ đã chuyển tự "東京" thành "Tokyo".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transliterate from X into Y": chuyển tự từ hệ chữ X sang hệ chữ Y.
- The scholar transliterated the ancient manuscript from Greek into the Latin alphabet. (Nhà nghiên cứu đã chuyển tự bản thảo cổ từ chữ Hy Lạp sang bảng chữ cái Latinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Transliteration (danh từ): sự chuyển tự, bản chuyển tự.
- There are different systems for the transliteration of Arabic. (Có nhiều hệ thống khác nhau cho việc chuyển tự tiếng Ả Rập.)
Từ đồng nghĩa
- Transcribe (động từ): phiên âm, ghi lại. (Lưu ý: "transcribe" có thể rộng hơn, bao gồm cả việc ghi âm thanh thành chữ viết, trong khi "transliterate" tập trung cụ thể vào việc chuyển đổi giữa các hệ chữ viết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đặc thù nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- chuyển chữ
- to transliterate russian into Roman letterschuyển chữ Nga sang chữ cái La-tinh