translucidité

Học thuật
Thân thiện
translucidité

La translucidité du papier permet de voir l'image en dessous.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính trong mờ, tính mờ đục một phần: Chất lượng của một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua nhưng không cho phép nhìn thấy rõ ràng các hình dạng hoặc chi tiết phía sau . nằm giữa sự trong suốt hoàn toàn sự mờ đục hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La translucidité du verre dépoli permet de laisser entrer la lumière tout en préservant l'intimité. (Tính trong mờ của kính mờ cho phép ánh sáng đi vào trong khi vẫn bảo vệ sự riêng tư.)
    • L'artiste a exploité la translucidité de la soie pour créer un effet de profondeur. (Nghệ sĩ đã khai thác tính trong mờ của lụa để tạo hiệu ứng chiều sâu.)
    • La translucidité de l'eau de la lagune révélait des formes indistinctes. (Tính trong mờ của nước trong đầm phá lộ ra những hình dạng không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Translucidité poétique": Tính trong mờ mang tính thơ ca, thường dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ một ý nghĩa không hoàn toàn rõ ràng nhưng gợi mở.

    • Le roman joue sur une certaine translucidité poétique qui invite à l'interprétation. (Cuốn tiểu thuyết vận dụng một tính trong mờ mang tính thơ ca nào đó, mời gọi sự diễn giải.)
  • "Translucidité d'un souvenir": Tính mờ ảo của mộtức, chỉ việcức không còn rõ nét.

    • La translucidité de ce souvenir d'enfance le rendait encore plus précieux. (Tính mờ ảo củaức thời thơ ấu này khiến càng trở nên quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Translucide (tính từ): trong mờ.

    • Une vitre translucide. (Một tấm kính trong mờ.)
  • Transparence (danh từ giống cái): tính trong suốt (cho phép nhìn thấy rõ ràng).

    • La transparence du cristal. (Độ trong suốt của pha lê.)
  • Opacité (danh từ giống cái): tính mờ đục, tính không cho ánh sáng xuyên qua (nghĩa trái ngược).

    • L'opacité d'un mur. (Độ mờ đục của một bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Diaphanéité (danh từ giống cái): tính mỏng manh trong suốt (thường dùng cho vải).
  • Semi-transparence (danh từ giống cái): tính nửa trong suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "translucidité")

translucidité

La translucidité du papier permet de voir l'image en dessous.

danh từ giống cái
  1. tính trong mờ

Từ trái nghĩa