Opacité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mờ đục, tính chắn sáng: Chất lượng của một vật liệu không cho ánh sáng đi qua hoàn toàn, làm cho vật phía sau không thể nhìn thấy rõ ràng.
    • Sự tối mù mịt, bóng tối dày đặc: Trạng thái thiếu ánh sáng một cách dày đặc, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'opacité du verre dépoli empêche de voir à travers. (Tính mờ đục của kính mờ ngăn không cho nhìn xuyên qua.)
    • L'opacité de la nuit était totale dans la forêt. (Bóng tối dày đặc của màn đêmhoàn toàn trong khu rừng.)
    • Cette peinture a une grande opacité. (Loại sơn này độ chắn sáng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opacité à la lumière": độ chắn sáng, khả năng chặn ánh sáng.

    • Ce tissu a une opacité à la lumière presque parfaite. (Loại vải này độ chắn sáng gần như hoàn hảo.)
  • "Opacité d'un propos": tính khó hiểu, sự mập mờ trong lời nói.

    • L'opacité de ses explications a semé la confusion. (Tính mập mờ trong những giải thích của anh ta đã gieo rắc sự nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Opaque (tính từ): mờ đục, không trong suốt.

    • Une vitre opaque. (Một tấm kính mờ đục.)
  • Opacifiant (tính từ/danh từ): chất làm đục, tác dụng làm mờ.

    • Un vernis opacifiant. (Một lớp vecni làm mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nontransparence: tính không trong suốt.
  • Obscurité: bóng tối, sự tối tăm.
Từ trái nghĩa
  • Transparence: tính trong suốt.
  • Clarté: sự sáng sủa, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter de l'opacité sur quelque chose: làm cho điều đó trở nên khó hiểu hoặc mờ ám.
    • Ses mensonges jettent de l'opacité sur toute l'affaire. (Những lời nói dối của hắn phủ một bóng mờ lên toàn bộ vụ việc.)
danh từ giống cái
  1. tính mờ đục, tính chắn sáng
  2. sự tối mù mịt, bóng tối dày đặc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống