transmarine

/,trænzmə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
transmarine

A ship carries transmarine goods across the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bên kia biển, hải ngoại: "transmarine" mô tả một thứ đó nằmphía bên kia của biển, hoặc liên quan đến việc vượt qua biển từ nơi này đến nơi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country established transmarine trade routes with distant continents. (Đất nước đó thiết lập các tuyến đường thương mại hải ngoại với các lục địa xa xôi.)
    • They received news from their transmarine relatives. (Họ nhận được tin tức từ những người thânhải ngoại.)
    • The company is expanding its transmarine operations. (Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh xuyên biển của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmarine communication": giao tiếp xuyên biển, thường chỉ việc liên lạc qua khoảng cách biển lớn.

    • Before the telegraph, transmarine communication was slow and unreliable. (Trước khi điện báo, giao tiếp xuyên biển rất chậm không đáng tin cậy.)
  • "Transmarine territories": những lãnh thổ hải ngoại.

    • The empire governed several transmarine territories. (Đế chế đó cai quản một số lãnh thổ hải ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Transoceanic (adj): xuyên đại dương. Từ này nhấn mạnh việc vượt qua một đại dương cụ thể hoặc rộng lớn hơn.
  • Overseas (adj/adv): hải ngoại, ở nước ngoài. Đây từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
  • Ultramarine (adj): ở bên kia biển. Đây một từ đồng nghĩa trực tiếp cổ điển hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Overseas: hải ngoại.
  • Ultramarine: ở bên kia biển.
  • Foreign: nước ngoài (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải vượt biển).
Từ trái nghĩa
  • Domestic: trong nước.
  • Inland: nội địa.
  • Continental: thuộc lục địa (có thể cùng một khối đất liền).
transmarine

A ship carries transmarine goods across the ocean.

tính từ
  1. bên kia biển, hải ngoại