transmigrant
/trænzmigrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người di cư tạm thời: Một người đang trong quá trình di cư, tạm thời cư trú ở một quốc gia trước khi chuyển đến một quốc gia đích cuối cùng.
- Người di trú quá cảnh: Một người di chuyển qua một quốc gia như một điểm trung chuyển trên hành trình đến một điểm đến khác.
Tính từ:
- Di cư tạm thời: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc di cư không vĩnh viễn, thường là một giai đoạn quá cảnh.
- Di trú quá cảnh: Liên quan đến việc đi qua một nơi nào đó một cách tạm thời trong hành trình di cư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The city's port has long been a hub for transmigrants from various regions. (Cảng của thành phố từ lâu đã là trung tâm cho những người di cư tạm thời từ nhiều vùng khác nhau.)
- Many transmigrants stayed in the camp for a few months before moving to their final destination. (Nhiều người di cư tạm thời đã ở lại trại vài tháng trước khi chuyển đến điểm đến cuối cùng của họ.)
Tính từ:
- They were part of a transmigrant community waiting for resettlement. (Họ là một phần của cộng đồng di cư tạm thời đang chờ tái định cư.)
- The country established a special visa category for transmigrant workers. (Quốc gia đó đã thiết lập một loại thị thực đặc biệt cho lao động di cư tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transmigrant population": Dân số di cư tạm thời, nhóm người đang trong trạng thái quá cảnh.
- The city provides basic services to its large transmigrant population. (Thành phố cung cấp các dịch vụ cơ bản cho dân số di cư tạm thời đông đảo của mình.)
"Transmigrant status": Tình trạng/địa vị di cư tạm thời, thường liên quan đến quyền lợi pháp lý cụ thể.
- Her transmigrant status allowed her to stay for six months but not to seek permanent employment. (Tình trạng di cư tạm thời của cô ấy cho phép cô ở lại sáu tháng nhưng không được tìm việc làm lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Transmigrate (động từ): Di cư tạm thời, di chuyển qua một nơi để đến nơi khác.
- Many families plan to transmigrate through this country. (Nhiều gia đình dự định di cư tạm thời qua quốc gia này.)
Transmigration (danh từ): Sự di cư tạm thời, hành động hoặc quá trình di chuyển qua một nơi.
- The transmigration of people through this route has increased. (Sự di cư tạm thời của người dân qua tuyến đường này đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Sojourner (danh từ): Người lưu trú tạm thời.
- Transient migrant (danh từ): Người di cư tạm thời, người di cư không thường trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "transmigrant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transmigrant")
tính từ
- di cư; di trú tạm thời
danh từ
- người di cư; người di trú tạm thời (ở một nước này để đi sang nước khác)