transmigrante
Định nghĩa
Danh từ: Người Mỹ Latinh mua hàng hóa đã qua sử dụng tại Hoa Kỳ và mang chúng về Mỹ Latinh để bán lại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người transmigrante vượt biên mỗi ngày với đồ điện tử đã qua sử dụng.)
- (Ngành kinh doanh của người transmigrante giúp cung cấp hàng hóa giá rẻ ở các cộng đồng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a transmigrante": làm công việc buôn bán hàng đã qua sử dụng từ Mỹ sang Mỹ Latinh.
- He worked as a transmigrante for over a decade, selling used clothes in Mexico. (Anh ấy đã làm công việc transmigrante hơn một thập kỷ, bán quần áo cũ ở Mexico.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmigración (danh từ): hành động di cư hoặc buôn bán xuyên biên giới (thường liên quan đến hàng hóa đã qua sử dụng).
- La transmigración de productos usados es común en la frontera. (Việc vận chuyển hàng hóa đã qua sử dụng xuyên biên giới rất phổ biến ở khu vực biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Người buôn bán hàng cũ xuyên biên giới: người mua hàng đã qua sử dụng ở một quốc gia và bán lại ở quốc gia khác.
- Thương nhân tạp hóa (tiếng lóng): chỉ những người kinh doanh nhỏ lẻ hàng hóa đã qua sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: từ này chủ yếu được dùng như danh từ riêng trong bối cảnh kinh tế-xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "transmigrante" là một thuật ngữ chuyên ngành, chưa có thành ngữ thông dụng.