transmigration
/,trænzmai'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự đầu thai, sự luân hồi: Trong các học thuyết tôn giáo hoặc triết học, "transmigration" chỉ sự chuyển dịch của linh hồn từ cơ thể này sang cơ thể khác sau khi chết.
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Sự di cư, sự di trú: "Transmigration" cũng có thể chỉ hành động di chuyển của một nhóm người từ nơi này sang nơi khác để sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La croyance en la transmigration des âmes est centrale dans l'hindouisme. (Niềm tin vào sự luân hồi của linh hồn là trung tâm trong Ấn Độ giáo.)
- La transmigration des peuples a façonné l'histoire de ce continent. (Sự di cư của các dân tộc đã định hình lịch sử của lục địa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transmigration" trong ngữ cảnh triết học: Thường được thảo luận liên quan đến các khái niệm về nghiệp báo và tái sinh.
- Les philosophes antiques débattaient déjà du concept de transmigration. (Các triết gia cổ đại đã tranh luận về khái niệm luân hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Transmigrer (động từ): đầu thai, luân hồi; di cư.
- Selon cette doctrine, l'âme transmigre après la mort. (Theo giáo lý này, linh hồn sẽ đầu thai sau khi chết.)
Migration (danh từ giống cái): sự di cư. (Đây là từ phổ biến hơn để chỉ sự di chuyển của người hoặc động vật, trong khi "transmigration" ở nghĩa này ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Réincarnation (danh từ giống cái): sự đầu thai, tái sinh. (Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tương tự nghĩa đầu tiên của "transmigration").
- Métempsycose (danh từ giống cái): thuyết luân hồi. (Một thuật ngữ triết học/tôn giáo chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "transmigration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transmigration")
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự đầu thai, sự luân hồi
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự di cư, sự di trú
- La transmigration des peuplessự di cư các dân tộc