transmigrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Tôn giáo) Đầu thai, luân hồi: Chỉ việc linh hồn chuyển từ cơ thể này sang cơ thể khác sau khi chết, theo một số tín ngưỡng.
- (Từ hiếm, ít dùng) Di cư, di trú: Chỉ việc di chuyển, thường là cả một nhóm người, từ nơi này đến nơi khác để sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Selon cette croyance, l'âme peut transmigrer dans un autre corps. (Theo tín ngưỡng này, linh hồn có thể đầu thai vào một cơ thể khác.)
- Ils ont dû transmigrer à cause de l'infertilité du sol. (Họ phải di cư vì đất cằn cỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire transmigrer" (Khiến cho đầu thai/di cư): Thường dùng ở dạng bị động hoặc với tân ngữ gián tiếp.
- Le chaman prétend faire transmigrer les esprits. (Pháp sư tự nhận có thể khiến các linh hồn đầu thai.)
Biến thể và từ liên quan
- Transmigration (danh từ): Sự đầu thai, sự luân hồi; sự di cư.
- La transmigration des âmes. (Sự luân hồi của các linh hồn.)
- Migrer (động từ): Di cư (nghĩa phổ biến và thông dụng hơn cho việc di chuyển chỗ ở).
- Les oiseaux migrent vers le sud en hiver. (Chim di cư về phía nam vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Đầu thai, luân hồi: Réincarner (động từ, thường dùng hơn).
- Di cư: Émigrer (di cư ra nước ngoài), immigrer (nhập cư vào nước khác), se déplacer (di chuyển).
Lưu ý
- Transmigrer là một từ tương đối trang trọng và chuyên biệt. Trong ngữ cảnh tôn giáo/triết học, réincarner thông dụng hơn. Để nói về việc di chuyển chỗ ở, các từ như émigrer, immigrer hoặc đơn giản là partir (đi) và s'installer (định cư) được dùng phổ biến hơn nhiều so với nghĩa di cư của transmigrer.
nội động từ
- (tôn giáo) đầu thai luân hồi
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) di cư, di trú
- Ils ont dû transmigrer à cause de l'infertilité du solhọ phải di cư vì đất cằn cỗi