transmissibility

/trænz,misə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
transmissibility

The doctor explained the transmissibility of the common cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất có thể chuyển giao được, tính chất có thể truyền được: Khả năng của một thứ đó (như bệnh tật, thông tin, đặc tính) được truyền từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác, hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high transmissibility of the virus is a major concern for public health officials. (Tính chất lây truyền cao của virus mối quan tâm lớn đối với các quan chức y tế công cộng.)
    • Scientists are studying the transmissibility of genetic traits. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng di truyền của các đặc tính gen.)
    • The transmissibility of cultural knowledge is essential for societal continuity. (Tính chất có thể truyền đạt của tri thức văn hóa điều cần thiết cho sự liên tục của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmissibility rate": Tỷ lệ lây truyền, thường dùng trong dịch tễ học để đo lường mức độ dễ lây lan của một bệnh truyền nhiễm.

    • The transmissibility rate of the new variant is being closely monitored. (Tỷ lệ lây truyền của biến thể mới đang được theo dõi sát sao.)
  • "Transmissibility of power": Khả năng truyền tải năng lượng hoặc quyền lực.

    • The machine's efficiency depends on the transmissibility of power through its gears. (Hiệu suất của máy phụ thuộc vào khả năng truyền tải năng lượng qua các bánh răng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Transmissible (adj): Có thể truyền được, có thể lây truyền.

    • Some diseases are transmissible through the air. (Một số bệnh có thể lây truyền qua không khí.)
  • Transmit (động từ): Truyền, chuyển giao.

    • Mosquitoes can transmit malaria. (Muỗi có thể truyền bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Communicability: Tính có thể lây truyền (thường dành cho bệnh tật).
  • Transferability: Tính có thể chuyển giao, tính có thể chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'transmissibility')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'transmissibility')

transmissibility

The doctor explained the transmissibility of the common cold.

danh từ
  1. tính chất có thể chuyển giao được, tính chất có thể truyền được