transmittal

/trænz'mitl/
Học thuật
Thân thiện
transmittal

The manager signs the transmittal letter before sending it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển giao, sự truyền đạt: Hành động chính thức chuyển một thứ đó (thường thông tin, tài liệu, quyền lực) từ người này hoặc nơi này sang người khác hoặc nơi khác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, pháp hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transmittal of the contract must be completed by Friday. (Việc chuyển giao hợp đồng phải được hoàn tất trước thứ Sáu.)
    • We are awaiting the transmittal of the official report from headquarters. (Chúng tôi đang chờ sự chuyển giao báo cáo chính thức từ trụ sở chính.)
    • Secure transmittal of data is crucial for online banking. (Việc truyền dữ liệu an toàn rất quan trọng cho ngân hàng trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Letter of transmittal": Thư chuyển giao, thư chuyển. Đây một tài liệu đi kèm chính thức, giải thích ngắn gọn về nội dung mục đích của các tài liệu được gửi kèm.

    • Please sign the letter of transmittal before sending the package. (Vui lòng vào thư chuyển giao trước khi gửi bưu kiện.)
  • "Transmittal of authority": Sự chuyển giao quyền lực.

    • The ceremony marked the transmittal of authority to the new director. (Buổi lễ đánh dấu sự chuyển giao quyền lực cho giám đốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmit (động từ): truyền, chuyển giao.

    • The satellite transmits signals to Earth. (Vệ tinh truyền tín hiệu về Trái Đất.)
  • Transmission (danh từ): sự truyền, sự phát (thường dùng cho tín hiệu, bệnh tật, hoặc ô tô).

    • The transmission of the radio signal was clear. (Việc truyền tín hiệu radio rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer: sự chuyển nhượng, chuyển giao.
  • Conveyance: sự chuyển giao (tài sản, quyền lợi).
  • Delivery: sự giao hàng, sự chuyển phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "transmittal". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "transmit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transmittal").

transmittal

The manager signs the transmittal letter before sending it.

danh từ
  1. sự chuyển giao, sự truyền

Từ đồng nghĩa