transmitting

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ 'transmit'):
    • Sự truyền tải, sự truyền phát: Hành động gửi đi hoặc làm cho một thông điệp, tín hiệu, hoặc bệnh tật được lan truyền từ nơi này sang nơi khác.
    • Sự truyền đạt: Quá trình chuyển giao thông tin, ý tưởng, hoặc kiến thức từ người này sang người khác.
dụ sử dụng
  • (Việc truyền tải tín hiệu radio cần một ăng-ten mạnh.)
  • (Sự truyền bệnh có thể được ngăn chặn bằng tiêm chủng.)
  • (Anh ấy đang truyền đạt thông điệp đến tất cả các thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmitting power": Công suất truyền tải (trong kỹ thuật).

    • The transmitting power of the satellite must be carefully calibrated. (Công suất truyền tải của vệ tinh phải được hiệu chỉnh cẩn thận.)
  • "Transmitting antenna": Ăng-ten phát.

    • The transmitting antenna is located on the top of the building. (Ăng-ten phát được đặt trên nóc tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmit (động từ): truyền tải, truyền phát.

    • The device can transmit data wirelessly. (Thiết bị có thể truyền dữ liệu không dây.)
  • Transmission (danh từ): sự truyền tải, sự truyền phát.

    • The transmission of the signal was interrupted. (Việc truyền tín hiệu đã bị gián đoạn.)
  • Transmitter (danh từ): máy phát, thiết bị phát.

    • The radio transmitter is out of order. (Máy phát radio bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sending: gửi đi.
  • Broadcasting: phát sóng, phát thanh.
  • Conveying: chuyển tải, truyền đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transmit through: truyền qua (một kênh hoặc phương tiện).
    • The data is transmitted through fiber optic cables. (Dữ liệu được truyền qua cáp quang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với 'transmitting'. Tuy nhiên, cụm từ "in the process of transmitting" thường được dùng để chỉ một hành động đang diễn ra.
    • The system is in the process of transmitting the file. (Hệ thống đang trong quá trình truyền tệp tin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "transmitting"

transmitting
The technician is transmitting a radio signal from the control room.