transmogrification
/,trænzmɔgrifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The wizard's spell caused the transmogrification of the frog into a small, ornate chest.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biến hình, sự biến hóa kỳ lạ hoặc kỳ quái: Chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi hoàn toàn hình dạng, hình thức hoặc bản chất thành một thứ gì đó khác thường, thường mang tính chất kỳ dị, tưởng tượng hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fairy tale featured the transmogrification of a frog into a prince. (Câu chuyện cổ tích có cảnh một con ếch biến hình thành hoàng tử.)
- The artist's work explores the transmogrification of everyday objects into surreal sculptures. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá sự biến hóa của những vật dụng hàng ngày thành các tác phẩm điêu khắc siêu thực.)
- He joked about the transmogrification of his tidy desk into a mountain of paperwork by Friday. (Anh ấy đùa về sự biến hình của chiếc bàn gọn gàng thành một núi giấy tờ vào thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a transmogrification": trải qua một sự biến hình.
- The quiet village underwent a transmogrification into a bustling tourist town. (Ngôi làng yên tĩnh đã trải qua một sự biến hình thành một thị trấn du lịch nhộn nhịp.)
"a complete transmogrification": một sự biến đổi hoàn toàn.
- The caterpillar's metamorphosis is a complete transmogrification. (Sự biến thái của con sâu bướm là một sự biến hình hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Transmogrify (động từ): làm biến hình, biến hóa.
- The wizard threatened to transmogrify the thief into a toad. (Pháp sư đe dọa sẽ biến tên trộm thành một con cóc.)
Metamorphosis (danh từ): sự biến thái, biến hình (thường dùng trong sinh học hoặc với nghĩa trang trọng hơn, ít mang sắc thái hài hước/kỳ quái hơn "transmogrification").
- The metamorphosis of a tadpole into a frog is a natural process. (Sự biến thái từ nòng nọc thành ếch là một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation: sự biến đổi, chuyển hóa (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Metamorphosis: sự biến hình, biến thái (trang trọng, thường chỉ quá trình tự nhiên hoặc có trật tự).
- Alteration: sự thay đổi, sự sửa đổi (nhấn mạnh sự khác biệt so với trạng thái ban đầu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transmogrification". Từ này thường được dùng một cách có chủ ý để tạo hiệu ứng hài hước, kịch tính hoặc kỳ lạ cho một sự thay đổi đáng kinh ngạc.
The wizard's spell caused the transmogrification of the frog into a small, ornate chest.
danh từ
- (đùa cợt) sự làm biến hình, sự làm biến hoá