transmuable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chuyển đổi, có thể biến đổi: Chỉ tính chất của một vật, một chất hoặc một trạng thái có khả năng thay đổi từ dạng này sang dạng khác. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về sự biến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans ce conte, le métal est décrit comme étant transmutable en or. (Trong câu chuyện cổ tích này, kim loại được miêu tả là có thể chuyển đổi thành vàng.)
- L'énergie est une force transmutable d'une forme à une autre. (Năng lượng là một lực có thể biến đổi từ dạng này sang dạng khác.)
- Ses émotions semblaient transmutables, passant rapidement de la joie à la tristesse. (Cảm xúc của cô ấy dường như có thể chuyển hóa, thay đổi nhanh chóng từ niềm vui sang nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une substance transmutable": một chất có thể biến đổi.
- Les alchimistes cherchaient la pierre philosophale, une substance transmutable par excellence. (Các nhà giả kim tìm kiếm Hòn đá phù thủy, một chất có thể biến đổi một cách tuyệt hảo.)
"un concept transmutable": một khái niệm có thể chuyển hóa.
- La beauté est un concept transmutable selon les époques et les cultures. (Vẻ đẹp là một khái niệm có thể chuyển hóa tùy theo thời đại và văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Transmuter (động từ): chuyển hóa, biến đổi.
- Les scientifiques cherchent à transmuter des éléments. (Các nhà khoa học tìm cách chuyển hóa các nguyên tố.)
Transmutation (danh từ): sự chuyển hóa, sự biến đổi.
- La transmutation du plomb en or était le rêve des alchimistes. (Việc chuyển hóa chì thành vàng là giấc mơ của các nhà giả kim.)
Từ đồng nghĩa
- Transformable: có thể biến hình, có thể chuyển đổi.
- Convertible: có thể đổi được, có thể chuyển đổi.
- Changeant: hay thay đổi, biến đổi (nhấn mạnh tính chất không ổn định).
Từ trái nghĩa
- Immuable: bất biến, không thay đổi.
- Fixé: cố định.
- Stable: ổn định.
tính từ
- (văn học) có thể chuyển đổi