transmuer

ngoại động từ
  1. (văn học) chuyển đổi
    • Ils rêvaient de transmuer les métaux vils en or
      họ mơ ước chuyển đổi kim loại thường thành vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "transmuer"

transmuer
Les alchimistes cherchaient à transmuer le plomb en or.