transocéanien

tính từ
  1. bên kia đại dương
    • Régions transocéaniennes
      những miền bên kia đại dương
  2. vượt đại dương, xuyên đại dương
    • Navigation transocéanienne
      hàng hải vượt đại dương
    • Câbles transocéaniens
      cáp xuyên đại dương
transocéanien
Un câble transocéanien repose au fond de l'océan.