transom-window
/'trænsəm'windou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ con ở trên cửa lớn: Một cửa sổ nhỏ, thường hình chữ nhật, được lắp đặt ngay phía trên một cánh cửa lớn hoặc cửa sổ lớn. Nó có thể cố định hoặc có thể mở được để thông gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house had a beautiful stained-glass transom-window above the front door. (Ngôi nhà cũ có một cửa sổ con bằng kính màu rất đẹp phía trên cửa trước.)
- He opened the transom-window to let in some fresh air. (Anh ấy mở cửa sổ con để đón chút không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kiến trúc: Trong kiến trúc, "transom-window" thường đề cập đến một yếu tố trang trí và chức năng, giúp lấy ánh sáng tự nhiên cho hành lang hoặc lối vào mà không cần mở cửa chính.
- The architect specified a transom-window to brighten the dark entryway. (Kiến trúc sư yêu cầu một cửa sổ con để làm sáng lối vào tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Transom (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "transom-window".
- Light streamed through the transom above the door. (Ánh sáng tràn qua ô cửa sổ con phía trên cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Fanlight (danh từ): Cửa sổ hình bán nguyệt hoặc hình cung phía trên cửa, phổ biến trong kiến trúc Georgia và Regency. (Tuy có chức năng tương tự nhưng hình dáng khác với "transom-window" thường là hình chữ nhật).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom)