transparently
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua: "transparently" mô tả cách thức một vật thể cho ánh sáng xuyên qua mà không bị cản trở, khiến người ta có thể nhìn xuyên qua nó.
- Một cách rõ ràng, dễ hiểu: "transparently" còn được dùng để chỉ cách thức một điều gì đó được trình bày hoặc thể hiện một cách minh bạch, dễ dàng nhận ra hoặc hiểu được.
- Một cách lộ liễu, không che giấu: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "transparently" có nghĩa là một hành động hoặc ý định được bộc lộ quá rõ ràng, đến mức ai cũng thấy được sự giả dối hoặc ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
Trong suốt (ánh sáng):
- The red brilliance of the claret shines transparently in our glasses. (Ánh đỏ rực rỡ của rượu vang đỏ chiếu sáng một cách trong suốt trong ly của chúng tôi.)
Rõ ràng, dễ hiểu:
- His transparently lucid prose made the complex theory easy to grasp. (Văn xuôi rõ ràng một cách dễ hiểu của ông ấy đã làm cho lý thuyết phức tạp trở nên dễ nắm bắt.)
Lộ liễu, không che giấu:
- His transparently deceitful behavior was obvious to everyone in the room. (Hành vi lừa dối lộ liễu của anh ta hiển hiện rõ ràng với mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transparently obvious": rõ ràng đến mức không thể phủ nhận.
- It was transparently obvious that she was lying. (Rõ ràng đến mức không thể phủ nhận rằng cô ấy đang nói dối.)
"transparently honest": trung thực một cách minh bạch, không che giấu.
- The company operates transparently honest in all its financial dealings. (Công ty hoạt động trung thực một cách minh bạch trong mọi giao dịch tài chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Transparent (tính từ): trong suốt, minh bạch.
- The glass is completely transparent. (Kính hoàn toàn trong suốt.)
Transparency (danh từ): sự trong suốt, tính minh bạch.
- The transparency of the water allowed us to see the fish. (Sự trong suốt của nước cho phép chúng tôi nhìn thấy cá.)
Từ đồng nghĩa
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Obviously: một cách hiển nhiên.
- Openly: một cách công khai, không che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho "transparently", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act transparently" (hành động minh bạch) hoặc "speak transparently" (nói chuyện rõ ràng).
Thành ngữ liên quan
- "As clear as glass": rõ ràng như pha lê, tương tự nghĩa "transparently".
- His intentions were as clear as glass. (Ý định của anh ta rõ ràng như pha lê.)