transpercement
Học thuậtThân thiện
Un soldat regarde avec horreur la flèche qui a fait un transpercement dans son bouclier.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đâm thủng; sự xuyên qua: Hành động dùng một vật nhọn hoặc sắc để tạo ra một lỗ xuyên qua một vật thể, hoặc hành động đi xuyên qua một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le transpercement de la toile par une flèche était net. (Sự xuyên thủng tấm vải bởi một mũi tên rất rõ ràng.)
- Le transpercement de la lumière à travers les nuages était magnifique. (Sự xuyên qua của ánh sáng qua những đám mây thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transpercement du cœur": sự đâm thủng trái tim (thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ điển để mô tả một vết thương chí mạng hoặc nỗi đau tinh thần sâu sắc).
- La douleur était comme un transpercement du cœur. (Nỗi đau giống như một sự đâm thủng trái tim.)
Biến thể và từ gần giống
Transpercer (động từ): đâm thủng, xuyên qua.
- La lance peut transpercer l'armure. (Ngọn giáo có thể xuyên thủng áo giáp.)
Percement (danh từ giống đực): sự khoan, sự đục lỗ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Le percement d'un tunnel. (Việc đào một đường hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Perforation: sự đục lỗ, sự khoan lỗ.
- Pénétration: sự thâm nhập, sự xuyên vào.
Lưu ý về từ vựng
- Từ hiếm, ít dùng: "Transpercement" là một từ có tần suất sử dụng rất thấp trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản chuyên ngành rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "perforation" hoặc cấu trúc động từ "transpercer".
Un soldat regarde avec horreur la flèche qui a fait un transpercement dans son bouclier.
danh từ giống đực
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự đâm thủng; sự xuyên qua