transpicuous

/træns'pikjuəs/
Học thuật
Thân thiện
transpicuous

A writer's transpicuous style makes the complex topic easy to understand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong suốt: Có thể nhìn xuyên qua được, không bị che khuất.
    • Trong trẻo, trong sạch: Tinh khiết, không vẩn đục.
    • Trong sáng (văn học): Rõ ràng, dễ hiểu, không rườm rà hoặc tối nghĩa (thường dùng để mô tả phong cách viết hoặc diễn đạt).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The water in the mountain lake was transpicuous. (Nước trong hồ trên núi thật trong suốt.)
    • He has a transpicuous character, honest and straightforward. (Anh ấy tính cách trong sạch, trung thực thẳng thắn.)
    • The author is admired for his transpicuous prose. (Tác giả được ngưỡng mộ lối văn xuôi trong sáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transpicuous reasoning": Lập luận trong sáng, rõ ràng.

    • The judge appreciated the lawyer's transpicuous reasoning. (Vị thẩm phán đánh giá cao lập luận trong sáng của luật sư.)
  • "Transpicuous to the understanding": Dễ hiểu, rõ ràng đối với nhận thức.

    • The scientific concept was made transpicuous to the students. (Khái niệm khoa học đã được làm cho dễ hiểu đối với các sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Transpicuously (phó từ): một cách trong suốt / trong sáng.

    • The idea was transpicuously explained. (Ý tưởng đã được giải thích một cách trong sáng.)
  • Transpicuousness (danh từ): tính trong suốt / tính trong sáng.

    • The transpicuousness of her writing is her greatest strength. (Tính trong sáng trong lối viết của ấy điểm mạnh lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
  • Lucid: sáng sủa, dễ hiểu.
  • Limpid: trong vắt, trong sáng (thường cho chất lỏng hoặc văn phong).
  • Pellucid: trong suốt, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Opaque: mờ đục, tối nghĩa.
  • Turbid: vẩn đục, rối rắm.
  • Obscure: tối tăm, khó hiểu.
transpicuous

A writer's transpicuous style makes the complex topic easy to understand.

tính từ ((cũng) transparent)
  1. trong suốt
  2. trong trẻo, trong sạch
  3. (văn học) trong sáng
    • a transpicuous style
      lối hành văn trong sáng