transpicuous
/træns'pikjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong suốt: Có thể nhìn xuyên qua được, không bị che khuất.
- Trong trẻo, trong sạch: Tinh khiết, không vẩn đục.
- Trong sáng (văn học): Rõ ràng, dễ hiểu, không rườm rà hoặc tối nghĩa (thường dùng để mô tả phong cách viết hoặc diễn đạt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water in the mountain lake was transpicuous. (Nước trong hồ trên núi thật trong suốt.)
- He has a transpicuous character, honest and straightforward. (Anh ấy có tính cách trong sạch, trung thực và thẳng thắn.)
- The author is admired for his transpicuous prose. (Tác giả được ngưỡng mộ vì lối văn xuôi trong sáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transpicuous reasoning": Lập luận trong sáng, rõ ràng.
- The judge appreciated the lawyer's transpicuous reasoning. (Vị thẩm phán đánh giá cao lập luận trong sáng của luật sư.)
"Transpicuous to the understanding": Dễ hiểu, rõ ràng đối với nhận thức.
- The scientific concept was made transpicuous to the students. (Khái niệm khoa học đã được làm cho dễ hiểu đối với các sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Transpicuously (phó từ): một cách trong suốt / trong sáng.
- The idea was transpicuously explained. (Ý tưởng đã được giải thích một cách trong sáng.)
Transpicuousness (danh từ): tính trong suốt / tính trong sáng.
- The transpicuousness of her writing is her greatest strength. (Tính trong sáng trong lối viết của cô ấy là điểm mạnh lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Clear: rõ ràng, minh bạch.
- Lucid: sáng sủa, dễ hiểu.
- Limpid: trong vắt, trong sáng (thường cho chất lỏng hoặc văn phong).
- Pellucid: trong suốt, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Opaque: mờ đục, tối nghĩa.
- Turbid: vẩn đục, rối rắm.
- Obscure: tối tăm, khó hiểu.
tính từ ((cũng) transparent)
- trong suốt
- trong trẻo, trong sạch
- (văn học) trong sáng
- a transpicuous stylelối hành văn trong sáng