transpire

/træns'paiə/
Học thuật
Thân thiện
transpire

Several important events transpired last week.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tiết lộ ra, trở nên được biết đến: "transpire" có thể chỉ việc một sự kiện hoặc thông tin trở nên được biết đến hoặc bị tiết lộ ra.
    • Xảy ra, diễn ra: Trong cách dùng thông tục, "transpire" thường được dùng để chỉ việc một sự kiện nào đó xảy ra.
  2. Nội động từ:

    • (Thực vật học) Thoát hơi nước: Chỉ quá trình thực vật mất nước qua các lỗ khí (stomata) trên .
    • Ra mồ hôi: Chỉ việc cơ thể con người hoặc động vật tiết ra mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (tiết lộ, xảy ra):

    • It later transpired that he had been absent without permission. (Về sau mọi người mới biết rằng anh ta đã vắng mặt không xin phép.)
    • Important events transpired last week. (Những sự kiện quan trọng đã xảy ra vào tuần trước.)
  • Nội động từ (thoát hơi nước, ra mồ hôi):

    • Plants transpire more water on hot, dry days. (Thực vật thoát hơi nước nhiều hơn vào những ngày nóng khô.)
    • The patient began to transpire heavily after the fever broke. (Bệnh nhân bắt đầu ra nhiều mồ hôi sau khi cơn sốt hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transpire that...": (thường dùng trong báo cáo hoặc kể chuyện) để chỉ việc một sự thật trở nên được biết đến.

    • It transpired that the witness had given a false statement. (Hóa ra nhân chứng đã khai báo gian dối.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí để thay thế cho "happen" (xảy ra), mặc dù một số người dùng ngôn ngữ cẩn thận cho rằng đây cách dùng không chính xác.

    • The meeting transpired in a cordial atmosphere. (Cuộc họp đã diễn ra trong bầu không khí thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Transpiration (n): Sự thoát hơi nước (của thực vật).

    • Transpiration is a key part of the water cycle. (Sự thoát hơi nước một phần quan trọng của chu trình nước.)
  • Perspire (v): Đổ mồ hôi (thường dùng cho người động vật hơn "transpire").

    • He began to perspire after running. (Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi sau khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Become known (v): Trở nên được biết đến.
  • Happen / Occur (v): Xảy ra (đồng nghĩa với nghĩa thông tục).
  • Take place (v): Diễn ra.
  • Exude / Emit (v): Tỏa ra, tiết ra (đồng nghĩa với nghĩa sinh học).
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nên dùng "transpire" chủ yếu với nghĩa "trở nên được biết đến" () hoặc nghĩa sinh học. Nghĩa "xảy ra" tuy phổ biến trong giao tiếp thông thường nhưng thường bị coi không chính xác trong văn phong chuẩn mực.
  • Để chỉ sự kiện xảy ra, các từ như happen, occur, hoặc take place thường được ưa dùng an toàn hơn.
transpire

Several important events transpired last week.

ngoại động từ
  1. ra mồ hôi
  2. (thực vật học) thoát hơi nước
  3. tiết lộ ra
    • the secret has transpired
      điều bí mật đã bị tiết lộ
  4. (thông tục) xảy ra, diễn ra
    • important events transpired last week
      những sự kiện quan trọng xảy ra tuần qua