transplantation
/træns'plɑ:n'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cấy ghép (y học): Hành động phẫu thuật di chuyển một cơ quan, mô hoặc tế bào từ một người/vật (người hiến) sang một người/vật khác (người nhận) để thay thế một cơ quan bị hỏng hoặc bị bệnh.
- Sự di thực, sự chuyển cây: Hành động di chuyển một cây hoặc thực vật từ nơi này sang nơi khác để trồng.
- Sự chuyển dịch, sự di dời: Hành động chuyển một thứ gì đó từ vị trí, hoàn cảnh hoặc môi trường này sang một nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Heart transplantation is a complex surgical procedure. (Cấy ghép tim là một thủ thuật phẫu thuật phức tạp.)
- The transplantation of the seedlings to the garden was successful. (Việc di thực các cây con sang vườn đã thành công.)
- The transplantation of the family to a new country was difficult. (Sự di dời của gia đình sang một đất nước mới thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Organ transplantation": cấy ghép nội tạng, chỉ việc ghép các cơ quan như tim, gan, thận.
- Ethical issues surrounding organ transplantation are widely debated. (Các vấn đề đạo đức xung quanh cấy ghép nội tạng được tranh luận rộng rãi.)
"Stem cell transplantation": cấy ghép tế bào gốc, một phương pháp điều trị y học.
- Stem cell transplantation can be used to treat certain blood disorders. (Cấy ghép tế bào gốc có thể được dùng để điều trị một số rối loạn về máu.)
Biến thể và từ gần giống
Transplant (động từ/danh từ): cấy ghép; vật được cấy ghép.
- They will transplant the kidney tomorrow. (Họ sẽ cấy ghép quả thận vào ngày mai.)
- The patient is waiting for a kidney transplant. (Bệnh nhân đang chờ đợi một ca cấy ghép thận.)
Transplanter (danh từ): người cấy ghép; máy cấy.
Từ đồng nghĩa
- Grafting (y học/nông nghiệp): sự ghép, sự cấy ghép.
- Relocation: sự di dời, sự tái định cư.
- Transfer: sự chuyển giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "transplantation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to transplant".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transplantation".)
danh từ
- (nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấy (lúa)
- sự di thực
- (y học) sự cấy, sự ghép