transportability

/træns,pɔ:tə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
transportability

A judge considers the transportability of the convicted individual.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất có thể chuyên chở được: Khả năng của một vật, hàng hóa hoặc hệ thống có thể được vận chuyển từ nơi này đến nơi khác một cách dễ dàng hiệu quả.
    • Tính chất có thể bị kết tội đi đày, tính chất có thể đưa đến tội đi đày: (Pháp , lịch sử) Tình trạng hoặc đặc điểm của một cá nhân khiến họ có thể bị kết án đưa đi đày đến một thuộc địa hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transportability of the new medical equipment is a key feature for field hospitals. (Tính chất có thể chuyên chở được của thiết bị y tế mới một đặc điểm quan trọng đối với các bệnh viện dã chiến.)
    • The modular design greatly improves the product's transportability. (Thiết kế -đun làm tăng đáng kể tính chất có thể chuyên chở được của sản phẩm.)
    • In the 18th century, petty theft could lead to a convict's transportability to Australia. (Vào thế kỷ 18, tội trộm cắp vặt có thể dẫn đến tính chất có thể bị kết tội đi đày của một phạm nhân tới Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật hậu cần: "Transportability" thường được đánh giá như một yếu tố kỹ thuật, liên quan đến kích thước, trọng lượng, khả năng tháo rời đóng gói của thiết bị.

    • Engineers focused on the vehicle's transportability by air. (Các kỹ sư tập trung vào tính chất có thể chuyên chở được bằng đường hàng không của phương tiện.)
  • Trong pháp lý lịch sử: Thuật ngữ này gắn liền với hệ thống hình phạt lưu đày của Anh từ thế kỷ 17 đến 19.

    • The law defined the transportability of certain crimes. (Luật pháp đã định nghĩa tính chất có thể đưa đến tội đi đày của một số tội phạm nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Transportable (tính từ): Có thể vận chuyển được, có thể mang đi được.

    • A transportable generator. (Một máy phát điện có thể vận chuyển được.)
  • Transport (động từ/danh từ): Vận chuyển; sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển.

  • Deportability (danh từ): Tính có thể bị trục xuất. (Từ này gần nghĩa với nghĩa pháp của "transportability" nhưng dùng trong bối cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Portability: Tính di động, tính có thể mang theo. (Thường dùng cho vật nhỏ hơn, nhấn mạnh sự nhẹ dễ mang).
  • Movability: Tính có thể di chuyển được.
  • Transferability: Tính có thể chuyển giao, chuyển đổi được. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả dữ liệu, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "transportability")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transportability")

transportability

A judge considers the transportability of the convicted individual.

danh từ
  1. tính chất có thể chuyên chở được
  2. tính chất có thể bị kết tội đi đày, tính chất có thể đưa đến tội đi đày